Cuong Thinh Technology Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV CôNG NGHệ CườNG THịNH
1
进口笔数
13
出口笔数
$788
进口金额
$24.4K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315595960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3XP7AF |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | 58/63/16 Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CÔNG NGHỆ CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/63/16 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $788 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $788 | 电力控制板、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.4K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 电视数码摄像机 | Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 马来西亚 | $788 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-04-14 | 电视数码摄像机 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-14 | 带接头绝缘电线 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 绝缘电线 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2025-09-04 | 通信设备 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |