MM STAR MATERIALS CO LTD

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MM STAR MATERIALS

1
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0316236153
企查查编码QVNPMTY4BF
成立日期2020-04-10
联系地址Một phần tầng 3, Số 58, Đường Phan Bội Châu, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MM++ STAR MATERIALS
企业英文名称MM++ STAR MATERIALS LIABILITY LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02838226248
邮箱myan@mmarchitects.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本116亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
690730其他马赛克块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$39.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国1$39.5K低吸水率瓷砖、精加工陶瓷

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$2.4K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD中国$1.8K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$8.8K
2023-07-07其他马赛克块FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$1.9K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD中国$1.8K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$3.6K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2023-07-07加工大理石制品FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD中国$2.3K
2023-07-07其他马赛克块FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO., LTD中国$690

相关企业 · 同类产品

MM STAR MATERIALS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →