Phu Quoc Tourism Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DU LịCH PHú QUốC
39
进口笔数
2
出口笔数
$1.67M
进口金额
$291.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-08
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701971178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QHTWPX |
| 成立日期 | 2014-09-06 |
| 联系地址 | Khu Bãi Dài, Xã Gành Dầu, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH PHÚ QUỐC |
| 企业英文名称 | PHU QUOC TOURISM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842973612666 |
| 邮箱 | info@pqtdic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 950440 | 扑克牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $1.06M |
| 南非 | 7 | $328.8K |
| 日本 | 2 | $136.6K |
| 中国台湾 | 1 | $48.0K |
| 韩国 | 4 | $35.8K |
| 中国 | 3 | $17.9K |
| 英国 | 3 | $11.2K |
| 马来西亚 | 2 | $10.1K |
| 中国澳门 | 2 | $5.6K |
| 荷兰 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $281.6K |
| 中国澳门 | 1 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Singapore (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.20M | 扑克牌、其他游戏设备 |
| Hotel Awards Merchandise | 南非 | 2 | $327.9K | 贱金属装饰品、其他玻璃制品 |
| PIN TAI BIRDS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $48.0K | 其他活鸟 |
| Ainsworth Game Technology Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $30.0K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | 4 | $27.1K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Mega Fortris Berhad | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| BNK Associates Global Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.9K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Cammegh Ltd. | 英国 | 2 | $5.7K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Scentair Technologies Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.2K | 室内香水、其他塑料制品 |
| Haute Grandeur Global Hotel Awards | 南非 | 5 | $809 | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACP GAMING LTD | 中国台湾 | 1 | $281.6K | 投币游戏机 |
| Cartamundi Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国澳门 | 1 | $9.8K | 其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $254.8K |
| 2026-04-27 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $254.8K |
| 2026-04-09 | 其他活鸟 | PIN TAI BIRDS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-04-09 | 其他活鸟 | PIN TAI BIRDS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | $134 |
| 2026-02-26 | 其他电气设备 | Cammegh Ltd | 英国 | $2.4K |
| 2026-02-12 | 其他玻璃制品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $326.9K |
| 2026-02-07 | 其他玻璃制品 | Hotel Awards Merchandise | 南非 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | BNK ASSOCIATES GLOBAL CO.,LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-12-17 | 扑克牌 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $20.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他游戏设备 | CARTAMUNDI ASIA PACIFIC PTD LTD | 中国澳门 | $9.8K |
| 2024-12-03 | 投币游戏机 | ACP GAMING LTD | 中国台湾 | $281.6K |