HPM Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
1
进口笔数
82
出口笔数
$4.4K
进口金额
$442.5K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801296479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5D76HN |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 42 Nguyễn Thị Duệ, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HPM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 723 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 0898823999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $442.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 通信设备零件、同轴电缆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 72 | $412.3K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| SNC Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 电信仪器 | GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-04 | 电信仪器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 扫帚刷子 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-28 | 木制办公家具 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $642 |