QUYNH KHOI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HPM VIệT NAM

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$413.5K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $979 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801296479
企查查编码QVNF5D76HN
成立日期2019-09-09
联系地址Số 42 Nguyễn Thị Duệ, Phường Sao Đỏ, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HPM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 723 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话0898823999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
940320非办公金属家具
481810卫生纸
871680其他车辆
830249贱金属配件
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$413.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南70$394.1K其他电子IC、8471机器零件
SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南7$19.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$496
2026-04-29贱金属配件ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$496
2026-04-29钳子镊子ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$75
2026-04-29钳子镊子ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$75
2026-04-28其他塑料制品ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$30
2026-04-28扫帚刷子ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$121
2026-04-28木制办公家具ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$374
2026-04-28木制办公家具ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$287
2026-04-28木制办公家具ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$287
2026-04-28木制办公家具ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD越南$642

相关企业 · 同类产品

QUYNH KHOI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →