VOGBITON CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VOGBITON
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317307537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY234B5 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Nhà số 3 đường 19, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOGBITON |
| 企业英文名称 | VOGBITON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3 đường 19, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0924222422 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $155 |
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $90 |
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $130 |
| 2023-02-17 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2023-02-17 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $25 |
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2023-02-17 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $854 |
| 2023-02-17 | 其他座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $115 |
| 2023-02-17 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $14 |