Kim Tin Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM TíN
5
进口笔数
134
出口笔数
$58.6K
进口金额
$706.4K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-03-03
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312277790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV3WT14 |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | 29/4B Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM TÍN |
| 企业英文名称 | KIM TIN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/4B Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842866756642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $57.6K |
| 意大利 | 1 | $954 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $706.3K |
| 中国 | 1 | $83 |
| 中国台湾 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| F.lli Bruno & C. S.n.c. | 意大利 | 1 | $954 | 非绝缘铜电缆、其他铜制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $675.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.1K | 其他油类添加剂、其他塑料制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83 | 可调扳手、手工锤 |
| KONLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $18 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $941 |
| 2025-06-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $11.4K |
| 2025-06-05 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-06-05 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |
| 2025-05-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $945 |
| 2025-05-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-09 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $11.5K |
| 2025-05-08 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $299 |
| 2026-03-03 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $276 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $253 |
| 2026-03-03 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $853 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $368 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $599 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.1K |