Kim Tin Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM TíN

5
进口笔数
134
出口笔数
$58.6K
进口金额
$706.4K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-03-03
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $954 · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-06进口 $28.7K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $954 · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $28.9K · 2 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-06进口 $28.7K · 2 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312277790
企查查编码QVNEV3WT14
成立日期2013-05-15
联系地址29/4B Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM TÍN
企业英文名称KIM TIN ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/4B Đường Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842866756642
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
741300非绝缘铜电缆

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
730799其他钢铁管件
840999柴油机零件
391739其他塑料管材
854419非铜绕组线
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$57.6K
意大利1$954

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$706.3K
中国1$83
中国台湾1$18

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$28.8K铝制结构体及部件、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$28.8K铝合金型材、铝合金型材
F.lli Bruno & C. S.n.c.意大利1$954非绝缘铜电缆、其他铜制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南120$675.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南12$29.1K其他油类添加剂、其他塑料制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、其他电子IC
Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南1$83可调扳手、手工锤
KONLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD中国台湾1$18不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.0K
2025-06-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$941
2025-06-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$11.4K
2025-06-05铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$11.4K
2025-06-05铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-06-05铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$941
2025-05-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$945
2025-05-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.0K
2025-05-09铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$11.5K
2025-05-08铝合金型材LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$11.5K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他铜制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$3.2K
2026-03-03钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$299
2026-03-03精炼铜板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$276
2026-03-03钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$253
2026-03-03精炼铜板CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$4.3K
2026-03-03阀门龙头CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$3.9K
2026-02-06其他铝制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$853
2026-01-19非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$368
2026-01-19非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$599
2026-01-19非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →