Hero Green Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 番茄调味汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HERO GREEN
61
进口笔数
214
出口笔数
$796.4K
进口金额
$3.76M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400546929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF0DMY0 |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Lô CN27-28, Cụm Công nghiệp Đại Lâm, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HERO GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN27-28, Cụm Công nghiệp Đại Lâm, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989316879 |
| 邮箱 | Tranvietsy.herogreen@gmail.com |
| 官网 | foodsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $796.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 139 | $2.53M |
| 亚美尼亚 | 28 | $349.8K |
| 荷兰 | 6 | $162.0K |
| 阿塞拜疆 | 11 | $118.3K |
| 马来西亚 | 3 | $99.9K |
| 比利时 | 3 | $70.5K |
| 格鲁吉亚 | 5 | $60.5K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $56.8K |
| 越南 | 2 | $41.3K |
| 中国 | 2 | $26.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chuilei Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $796.4K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Treid | 俄罗斯 | 19 | $452.9K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| OOO Global Trade | 俄罗斯 | 21 | $418.3K | 番茄调味汁、酱油 |
| Yanta LLC | 俄罗斯 | 12 | $199.0K | 酱油、番茄调味汁 |
| LTP Import Export | 荷兰 | 7 | $190.7K | 其他加工水果 |
| OOO TAM TAM | 俄罗斯 | 10 | $184.4K | 番茄调味汁、酱油 |
| YANTA-T | 俄罗斯 | 7 | $148.9K | 精制椰子油、改性淀粉 |
| ARGE Business LLC | 亚美尼亚 | 11 | $124.6K | 混合调味料、醋渍黄瓜 |
| Niyazi Pirish oglu Shukurov | 阿塞拜疆 | 11 | $118.3K | 番茄调味汁 |
| Gorhak Trade Ltd. | 亚美尼亚 | 7 | $69.7K | 混合调味料、碾磨大米 |
| April Group LLC | 俄罗斯 | 6 | $64.0K | 其他蔬菜制品、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-03-16 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUILEI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 番茄调味汁 | OOO " TAM TAM" | 俄罗斯 | $13.8K |
| 2026-04-24 | 酱油 | OOO " TAM TAM" | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 番茄调味汁 | FORVARD CO LTD | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2026-04-03 | 酱油 | VIKSA LLC | — | $1.3K |
| 2026-04-03 | 酱油 | VIKSA LLC | — | $5.3K |
| 2026-04-03 | 番茄调味汁 | VIKSA LLC | — | $3.7K |
| 2026-03-19 | 番茄调味汁 | APRIL GROUP LLC | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2026-03-19 | 酱油 | APRIL GROUP LLC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 混合调味料 | ARGE BUSINESS LLC | 亚美尼亚 | $8.7K |
| 2026-03-14 | 加工菠萝 | VIKSA LLC | — | $10.2K |