C&P Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH C&P Hà Nội

11
进口笔数
126
出口笔数
$67.8K
进口金额
$701.1K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 5 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $15.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $16.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 5 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106793119
企查查编码QVNCCEA053
成立日期2015-03-18
联系地址Số 20 – 22, Ngõ 93/15 Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C&P HÀ NỘI
企业英文名称C&P HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 – 22, Ngõ 93/15 Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918454908
邮箱Cphanoi042015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
400911硫化橡胶管
401039其他橡胶带
841939工业干燥机
847960蒸发式冷却器
848130止回阀
848330轴承座

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
391740塑料管件
382499其他化学制剂
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
848299轴承零件
848210滚珠轴承
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$45.0K
爱尔兰5$18.0K
德国4$4.6K
斯洛文尼亚1$216
中国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$695.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Man Air Korea Co., Ltd.美国11$67.8K液体过滤机械、气体过滤机械

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMT VN Co., Ltd.越南49$350.0K其他电子IC、其他铝制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南21$190.5K其他光学元件、其他塑料制品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南20$61.7K自粘塑料片、通信设备零件
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南12$51.2K自粘塑料片、8471机器零件
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南6$18.3K涂层钢板、自粘塑料片
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南12$16.4K印刷电路、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南2$7.3K其他塑料制品、印刷电路
KR EMS Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K印刷电路、光敏半导体二极管
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料制品、其他铝制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南2$1.0K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23过滤净化器零件MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$735
2026-02-23过滤净化器零件MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$735
2026-02-23过滤净化器零件MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$735
2026-02-23过滤净化器零件MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$735
2026-02-23气体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$1.5K
2026-02-23气体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$1.5K
2026-02-23气体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$1.5K
2026-02-23气体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$1.5K
2025-11-04过滤净化器零件MAN AIR KOREA CO LTD爱尔兰$377
2025-11-04气体过滤机械MAN AIR KOREA CO LTD德国$43

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他离心泵JMT VN CO LTD越南$1.3K
2026-04-16其他风扇POWER LOGICS VINA CO LTD越南$316
2026-04-16过滤净化器零件POWER LOGICS VINA CO LTD越南$98
2026-04-16工业热交换器POWER LOGICS VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-15高压继电器POWER LOGICS VINA CO LTD越南$97
2026-04-15其他电气开关POWER LOGICS VINA CO LTD越南$140
2026-04-15高压继电器POWER LOGICS VINA CO LTD越南$129
2026-04-06液体过滤机械JMT VN CO LTD越南$957
2026-04-06金属增强橡胶管JMT VN CO LTD越南$13
2026-04-06液体过滤机械JMT VN CO LTD越南$115

相关企业 · 同类产品

C&P Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →