C&P Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH C&P Hà Nội
11
进口笔数
263
出口笔数
$67.8K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-06-19
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106793119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCEA053 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 20 – 22, Ngõ 93/15 Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C&P HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | C&P HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 – 22, Ngõ 93/15 Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918454908 |
| 邮箱 | Cphanoi042015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $45.0K |
| 爱尔兰 | 5 | $18.0K |
| 德国 | 4 | $4.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $216 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 263 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Man Air Korea Co., Ltd. | 美国 | 11 | $67.8K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 102 | $677.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $348.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $118.7K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $98.9K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $30.7K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $735 |
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $735 |
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $735 |
| 2026-02-23 | 气体过滤机械 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $735 |
| 2026-02-23 | 气体过滤机械 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 气体过滤机械 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 气体过滤机械 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $1.5K |
| 2025-11-04 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 爱尔兰 | $377 |
| 2025-11-04 | 过滤净化器零件 | Man Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $203 |
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 液体过滤机械 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁管材 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-19 | 其他泵和提升机 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-19 | 液体过滤机械 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-06-19 | 非轻质石油 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 气体过滤机械 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $728 |
| 2026-06-15 | 安全阀 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-15 | 其他风扇 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |