Uy Kiet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,451 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Uy Kiệt

435
进口笔数
2,451
出口笔数
$35.60M
进口金额
$35.10M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-13
最近出口
70
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-10进口 $251.9K · 2 笔出口 $162.0K · 10 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $419.0K · 34 笔2023-12进口 $206.7K · 14 笔出口 $394.6K · 28 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $993.2K · 69 笔2024-02进口 $214.3K · 5 笔出口 $740.5K · 44 笔2024-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $718.2K · 50 笔2024-04进口 $127.3K · 6 笔出口 $772.7K · 51 笔2024-05进口 $1.74M · 18 笔出口 $745.3K · 50 笔2024-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $999.1K · 62 笔2024-07进口 $278.8K · 16 笔出口 $747.5K · 51 笔2024-08进口 $500.8K · 9 笔出口 $551.5K · 39 笔2024-09进口 $751.6K · 10 笔出口 $639.9K · 41 笔2024-10进口 $987.5K · 9 笔出口 $593.5K · 41 笔2024-11进口 $978.9K · 15 笔出口 $287.0K · 21 笔2024-12进口 $622.6K · 8 笔出口 $934.9K · 62 笔2025-01进口 $717.8K · 13 笔出口 $532.3K · 35 笔2025-02进口 $404.8K · 9 笔出口 $655.9K · 51 笔2025-03进口 $1.11M · 12 笔出口 $845.5K · 58 笔2025-04进口 $194.4K · 10 笔出口 $1.04M · 71 笔2025-05进口 $1.83M · 14 笔出口 $691.3K · 51 笔2025-06进口 $1.90M · 17 笔出口 $888.4K · 66 笔2025-07进口 $669.8K · 18 笔出口 $1.18M · 81 笔2025-08进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.25M · 92 笔2025-09进口 $621.7K · 6 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-10进口 $1.12M · 8 笔出口 $672.8K · 53 笔2025-11进口 $970.2K · 11 笔出口 $516.2K · 36 笔2025-12进口 $506.8K · 12 笔出口 $440.0K · 40 笔2026-01进口 $149.2K · 7 笔出口 $833.2K · 66 笔2026-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $314.8K · 26 笔2026-03进口 $88.5K · 9 笔出口 $1.22M · 91 笔2026-04进口 $4.04M · 8 笔出口 $1.17M · 80 笔2026-05进口 $1.97M · 14 笔出口 $1.21M · 78 笔2026-06进口 $2.20M · 14 笔出口 $1.67M · 107 笔2026-07进口 $186.2K · 8 笔出口 $1.51M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-10进口 $251.9K · 2 笔出口 $162.0K · 10 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $419.0K · 34 笔2023-12进口 $206.7K · 14 笔出口 $394.6K · 28 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $993.2K · 69 笔2024-02进口 $214.3K · 5 笔出口 $740.5K · 44 笔2024-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $718.2K · 50 笔2024-04进口 $127.3K · 6 笔出口 $772.7K · 51 笔2024-05进口 $1.74M · 18 笔出口 $745.3K · 50 笔2024-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $999.1K · 62 笔2024-07进口 $278.8K · 16 笔出口 $747.5K · 51 笔2024-08进口 $500.8K · 9 笔出口 $551.5K · 39 笔2024-09进口 $751.6K · 10 笔出口 $639.9K · 41 笔2024-10进口 $987.5K · 9 笔出口 $593.5K · 41 笔2024-11进口 $978.9K · 15 笔出口 $287.0K · 21 笔2024-12进口 $622.6K · 8 笔出口 $934.9K · 62 笔2025-01进口 $717.8K · 13 笔出口 $532.3K · 35 笔2025-02进口 $404.8K · 9 笔出口 $655.9K · 51 笔2025-03进口 $1.11M · 12 笔出口 $845.5K · 58 笔2025-04进口 $194.4K · 10 笔出口 $1.04M · 71 笔2025-05进口 $1.83M · 14 笔出口 $691.3K · 51 笔2025-06进口 $1.90M · 17 笔出口 $888.4K · 66 笔2025-07进口 $669.8K · 18 笔出口 $1.18M · 81 笔2025-08进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.25M · 92 笔2025-09进口 $621.7K · 6 笔出口 $1.26M · 80 笔2025-10进口 $1.12M · 8 笔出口 $672.8K · 53 笔2025-11进口 $970.2K · 11 笔出口 $516.2K · 36 笔2025-12进口 $506.8K · 12 笔出口 $440.0K · 40 笔2026-01进口 $149.2K · 7 笔出口 $833.2K · 66 笔2026-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $314.8K · 26 笔2026-03进口 $88.5K · 9 笔出口 $1.22M · 91 笔2026-04进口 $4.04M · 8 笔出口 $1.17M · 80 笔2026-05进口 $1.97M · 14 笔出口 $1.21M · 78 笔2026-06进口 $2.20M · 14 笔出口 $1.67M · 107 笔2026-07进口 $186.2K · 8 笔出口 $1.51M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702292091
企查查编码QVNHC5FCH6
成立日期2014-08-06
联系地址Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UY KIỆT
企业英文名称UY KIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đô, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842743655998
邮箱sales@uykiet.com
官网www.uykiet.com
传真+842743655995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
481159塑料涂布纸板
8477908477机器零件
482369纸制餐具
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
847780其他橡塑机械
390761初级形态PET
842240包装机械
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
392350塑料封口件
848071橡塑模具
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$27.85M
中国台湾89$3.56M
新西兰4$1.13M
沙特阿拉伯3$777.8K
越南24$737.0K
阿曼3$681.9K
德国44$430.9K
印度尼西亚3$158.3K
欧盟17$141.1K
日本2$55.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1,047$16.95M
美国739$10.04M
丹麦156$2.70M
希腊88$1.08M
爱尔兰51$830.9K
新加坡46$654.4K
澳大利亚73$572.2K
中国香港39$306.6K
阿联酋37$286.6K
菲律宾20$283.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国77$8.18M橡塑模具、8477机器零件
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国13$5.20M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾60$2.15M橡塑模具、非注塑模具
Zhejiang Sowineco Co., Ltd.中国14$1.38M塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸
Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚12$1.11M多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷
Ruian Haoxing Machinery Co., Ltd.中国11$624.6K制袋机、橡塑模具
Zhejiang Sowinpak Technology Co., Ltd.中国15$408.5K纸制餐具、非瓦楞折叠盒
Gabler Thermoform GmbH & Co. KG德国24$332.7K8477机器零件、750W-75kW交流电机
GO-PAK Vietnam Ltd.越南14$87.3K塑料餐具、其他纸废料
Diamat Maschinenbau GmbH德国19$84.6K电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GO-PAK UK LIMITED英国1,101$17.82M纸制餐具、塑料家用制品
Acadian Crossing Consumer Products美国476$8.08M模制纸浆、塑料家用制品
Triple Trading ApS丹麦262$4.17M塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
Henley Trading (Hong Kong) Ltd.中国188$1.21M塑料家用制品、纸制餐具
Intertan S.A.希腊88$1.08M非瓦楞折叠盒、塑料封口件
The Coffee Bean & Tea Leaf Singapore Pte. Ltd.新加坡17$543.0K塑料家用制品、980000
Hisys Logitech Co., Ltd.韩国18$209.9K塑料家用制品
Mira Distributor Inc.美国14$76.3K塑料家用制品、塑料餐具
Imperial Dade美国40$040厘米以下纸袋、塑料餐具
Oriental Pacific Investment Pte. Ltd.美国14$0塑料餐具、纸制餐具

近期贸易明细

进口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30750W-75kW交流电机Brueckner Group Asia Pacific Co., Ltd.欧盟$8.8K
2026-07-27滚珠轴承CHU LIING MACHINERY CO LTD中国台湾$580
2026-07-178477机器零件HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$21.9K
2026-07-178477机器零件HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$21.9K
2026-07-16滚子链Gabler Thermoform GmbH & Co. KG欧盟$9.7K
2026-07-16滚子链Gabler Thermoform GmbH & Co. KG欧盟$11.0K
2026-07-13750W-75kW交流电机Gabler Thermoform GmbH & Co. KG德国$20.1K
2026-07-13750W-75kW交流电机Gabler Thermoform GmbH & Co. KG德国$14.1K
2026-07-13750W-75kW交流电机Gabler Thermoform GmbH & Co. KG德国$8.5K
2026-07-10其他电气开关Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国$657

出口(共 2,451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-13PLASTIC CUP AND LID PET PPVIET MY SHIPPER LLC美国$0
2026-08-28塑料家用制品Imperial Dade美国$0
2026-08-13塑料家用制品Oriental Pacific Investment Pte. Ltd.美国$0
2026-08-09塑料家用制品Express Restak Dpa Az Wholesale美国$0
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$2.0K
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$1.8K
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$3.9K
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$17.8K
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$4.7K
2026-07-31塑料家用制品GO-PAK UK LIMITED英国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Uy Kiet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →