Uy Kiet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,451 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Uy Kiệt
435
进口笔数
2,451
出口笔数
$35.60M
进口金额
$35.10M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-13
最近出口
70
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702292091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHC5FCH6 |
| 成立日期 | 2014-08-06 |
| 联系地址 | Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UY KIỆT |
| 企业英文名称 | UY KIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đô, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842743655998 |
| 邮箱 | sales@uykiet.com |
| 官网 | www.uykiet.com |
| 传真 | +842743655995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 842240 | 包装机械 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $27.85M |
| 中国台湾 | 89 | $3.56M |
| 新西兰 | 4 | $1.13M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $777.8K |
| 越南 | 24 | $737.0K |
| 阿曼 | 3 | $681.9K |
| 德国 | 44 | $430.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $158.3K |
| 欧盟 | 17 | $141.1K |
| 日本 | 2 | $55.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1,047 | $16.95M |
| 美国 | 739 | $10.04M |
| 丹麦 | 156 | $2.70M |
| 希腊 | 88 | $1.08M |
| 爱尔兰 | 51 | $830.9K |
| 新加坡 | 46 | $654.4K |
| 澳大利亚 | 73 | $572.2K |
| 中国香港 | 39 | $306.6K |
| 阿联酋 | 37 | $286.6K |
| 菲律宾 | 20 | $283.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 77 | $8.18M | 橡塑模具、8477机器零件 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $5.20M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD. | 中国台湾 | 60 | $2.15M | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Zhejiang Sowineco Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.38M | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸 |
| Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $1.11M | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| Ruian Haoxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $624.6K | 制袋机、橡塑模具 |
| Zhejiang Sowinpak Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $408.5K | 纸制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 德国 | 24 | $332.7K | 8477机器零件、750W-75kW交流电机 |
| GO-PAK Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $87.3K | 塑料餐具、其他纸废料 |
| Diamat Maschinenbau GmbH | 德国 | 19 | $84.6K | 电力控制板、静止变流器 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO-PAK UK LIMITED | 英国 | 1,101 | $17.82M | 纸制餐具、塑料家用制品 |
| Acadian Crossing Consumer Products | 美国 | 476 | $8.08M | 模制纸浆、塑料家用制品 |
| Triple Trading ApS | 丹麦 | 262 | $4.17M | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Henley Trading (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 188 | $1.21M | 塑料家用制品、纸制餐具 |
| Intertan S.A. | 希腊 | 88 | $1.08M | 非瓦楞折叠盒、塑料封口件 |
| The Coffee Bean & Tea Leaf Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $543.0K | 塑料家用制品、980000 |
| Hisys Logitech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $209.9K | 塑料家用制品 |
| Mira Distributor Inc. | 美国 | 14 | $76.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Imperial Dade | 美国 | 40 | $0 | 40厘米以下纸袋、塑料餐具 |
| Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | 14 | $0 | 塑料餐具、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 435)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 750W-75kW交流电机 | Brueckner Group Asia Pacific Co., Ltd. | 欧盟 | $8.8K |
| 2026-07-27 | 滚珠轴承 | CHU LIING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $580 |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD. | 中国台湾 | $21.9K |
| 2026-07-17 | 8477机器零件 | HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD. | 中国台湾 | $21.9K |
| 2026-07-16 | 滚子链 | Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 欧盟 | $9.7K |
| 2026-07-16 | 滚子链 | Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 欧盟 | $11.0K |
| 2026-07-13 | 750W-75kW交流电机 | Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 德国 | $20.1K |
| 2026-07-13 | 750W-75kW交流电机 | Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 德国 | $14.1K |
| 2026-07-13 | 750W-75kW交流电机 | Gabler Thermoform GmbH & Co. KG | 德国 | $8.5K |
| 2026-07-10 | 其他电气开关 | Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $657 |
出口(共 2,451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-13 | PLASTIC CUP AND LID PET PP | VIET MY SHIPPER LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 塑料家用制品 | Imperial Dade | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 塑料家用制品 | Oriental Pacific Investment Pte. Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | 塑料家用制品 | Express Restak Dpa Az Wholesale | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $17.8K |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | GO-PAK UK LIMITED | 英国 | $4.6K |