Uy Kiet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,994 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Uy Kiệt

392
进口笔数
1,994
出口笔数
$31.20M
进口金额
$30.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
69
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $279.5K · 15 笔2023-09进口 $471.9K · 5 笔出口 $414.1K · 31 笔2023-10进口 $941.4K · 8 笔出口 $644.0K · 40 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $419.0K · 29 笔2023-12进口 $199.4K · 12 笔出口 $394.6K · 27 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $993.2K · 65 笔2024-02进口 $214.3K · 5 笔出口 $740.5K · 43 笔2024-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $718.2K · 49 笔2024-04进口 $120.0K · 5 笔出口 $772.7K · 49 笔2024-05进口 $1.74M · 18 笔出口 $745.3K · 49 笔2024-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $999.1K · 60 笔2024-07进口 $278.8K · 16 笔出口 $747.5K · 47 笔2024-08进口 $500.8K · 9 笔出口 $551.5K · 38 笔2024-09进口 $751.6K · 10 笔出口 $639.9K · 38 笔2024-10进口 $987.5K · 9 笔出口 $593.5K · 38 笔2024-11进口 $978.9K · 15 笔出口 $287.0K · 18 笔2024-12进口 $622.6K · 8 笔出口 $934.9K · 61 笔2025-01进口 $717.8K · 13 笔出口 $532.3K · 34 笔2025-02进口 $404.8K · 9 笔出口 $655.9K · 49 笔2025-03进口 $1.10M · 11 笔出口 $845.5K · 58 笔2025-04进口 $194.4K · 10 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-05进口 $1.82M · 13 笔出口 $691.3K · 47 笔2025-06进口 $1.90M · 17 笔出口 $888.4K · 63 笔2025-07进口 $669.8K · 18 笔出口 $1.18M · 78 笔2025-08进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.25M · 87 笔2025-09进口 $621.7K · 6 笔出口 $1.26M · 78 笔2025-10进口 $1.12M · 8 笔出口 $672.8K · 48 笔2025-11进口 $970.2K · 11 笔出口 $516.2K · 34 笔2025-12进口 $506.8K · 12 笔出口 $435.3K · 34 笔2026-01进口 $149.2K · 7 笔出口 $833.2K · 61 笔2026-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $314.8K · 19 笔2026-03进口 $81.3K · 8 笔出口 $1.22M · 81 笔2026-04进口 $4.04M · 8 笔出口 $1.17M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $279.5K · 15 笔2023-09进口 $471.9K · 5 笔出口 $414.1K · 31 笔2023-10进口 $941.4K · 8 笔出口 $644.0K · 40 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $419.0K · 29 笔2023-12进口 $199.4K · 12 笔出口 $394.6K · 27 笔2024-01进口 $243.7K · 10 笔出口 $993.2K · 65 笔2024-02进口 $214.3K · 5 笔出口 $740.5K · 43 笔2024-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $718.2K · 49 笔2024-04进口 $120.0K · 5 笔出口 $772.7K · 49 笔2024-05进口 $1.74M · 18 笔出口 $745.3K · 49 笔2024-06进口 $1.37M · 13 笔出口 $999.1K · 60 笔2024-07进口 $278.8K · 16 笔出口 $747.5K · 47 笔2024-08进口 $500.8K · 9 笔出口 $551.5K · 38 笔2024-09进口 $751.6K · 10 笔出口 $639.9K · 38 笔2024-10进口 $987.5K · 9 笔出口 $593.5K · 38 笔2024-11进口 $978.9K · 15 笔出口 $287.0K · 18 笔2024-12进口 $622.6K · 8 笔出口 $934.9K · 61 笔2025-01进口 $717.8K · 13 笔出口 $532.3K · 34 笔2025-02进口 $404.8K · 9 笔出口 $655.9K · 49 笔2025-03进口 $1.10M · 11 笔出口 $845.5K · 58 笔2025-04进口 $194.4K · 10 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-05进口 $1.82M · 13 笔出口 $691.3K · 47 笔2025-06进口 $1.90M · 17 笔出口 $888.4K · 63 笔2025-07进口 $669.8K · 18 笔出口 $1.18M · 78 笔2025-08进口 $1.22M · 14 笔出口 $1.25M · 87 笔2025-09进口 $621.7K · 6 笔出口 $1.26M · 78 笔2025-10进口 $1.12M · 8 笔出口 $672.8K · 48 笔2025-11进口 $970.2K · 11 笔出口 $516.2K · 34 笔2025-12进口 $506.8K · 12 笔出口 $435.3K · 34 笔2026-01进口 $149.2K · 7 笔出口 $833.2K · 61 笔2026-02进口 $126.7K · 6 笔出口 $314.8K · 19 笔2026-03进口 $81.3K · 8 笔出口 $1.22M · 81 笔2026-04进口 $4.04M · 8 笔出口 $1.17M · 74 笔

工商档案

企业注册号3702292091
企查查编码QVNHC5FCH6
成立日期2014-08-06
联系地址Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UY KIỆT
企业英文名称UY KIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 12, 340, TBĐ 16, đường ĐH 409, tổ 4, khu phố Ông Đô, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842743655998
邮箱sales@uykiet.com
官网www.uykiet.com
传真+842743655995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
481159塑料涂布纸板
482369纸制餐具
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
847780其他橡塑机械
390761初级形态PET
842240包装机械
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
848071橡塑模具
392350塑料封口件
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$24.25M
中国台湾83$3.40M
新西兰4$1.13M
沙特阿拉伯3$777.8K
阿曼3$681.9K
德国43$388.2K
越南11$171.2K
印度尼西亚3$158.3K
欧盟12$108.3K
日本2$55.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国936$15.13M
美国465$8.44M
丹麦126$2.19M
希腊76$919.5K
爱尔兰51$830.9K
新加坡45$643.6K
澳大利亚73$572.2K
阿联酋37$286.6K
韩国20$234.0K
沙特阿拉伯14$233.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhuorui Machinery Technology Co., Ltd.中国44$5.77M橡塑模具、其他橡塑机械
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国12$4.31M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾55$2.00M橡塑模具、非注塑模具
Ruian Zhuo Rui Machinery Co., Ltd.中国15$1.50M热成型机、橡塑模具
Zhejiang Sowineco Co., Ltd.中国14$1.38M塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他涂布纸
Heinzel Sales Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚12$1.11M多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷
Ruian Haoxing Machinery Co., Ltd.中国11$624.6K制袋机、橡塑模具
Zhejiang Sowinpak Co., Ltd.中国15$408.5K纸制餐具、非瓦楞折叠盒
Gabler Thermoform GmbH & Co. KG德国22$269.3K8477机器零件、750W-75kW交流电机
Diamat Maschinenbau GmbH德国17$81.8K电力控制板、静止变流器

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go Pak UK Ltd.英国990$16.00M纸制餐具、塑料家用制品
Acadian Crossing Consumer Products美国308$5.88M塑料家用制品、动物鞍具
Triple Trading ApS丹麦232$3.66M塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
HENLEY TRADING (HONG KONG) LTD中国香港180$1.14M塑料家用制品、纸制餐具
Intertan S.A.希腊76$919.5K非瓦楞折叠盒、塑料封口件
ACADIAN CROSSING CONSUMER PRODUCTS美国38$705.0K塑料家用制品、动物鞍具
The Coffee Bean & Tea Leaf Singapore Pte. Ltd.新加坡17$543.0K塑料家用制品、咖啡代用品
Hisys Logitech Co., Ltd.韩国17$196.7K塑料家用制品
South Seas International美国13$191.4K塑料餐具、塑料家用制品
Winsight International Solutions Ltd.美国12$127.3K塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他橡塑机械ZHEJIANG ZHUORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD中国$17.0K
2026-04-28其他橡塑机械ZHEJIANG ZHUORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD中国$17.0K
2026-04-22气动直线发动机ZHEJIANG ZHUORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD中国$1.0K
2026-04-22初级形态PETHAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD中国$240.7K
2026-04-22气动直线发动机ZHEJIANG ZHUORUI MACHINERY TECHNOLOGY CO.LTD中国$1.0K
2026-04-22初级形态PETHAINAN YISHENG PETROCHEMICAL CO., LTD中国$240.7K
2026-04-20橡塑模具HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$14.4K
2026-04-20铝合金板材MARBACH WERKZEUGBAU GMBH德国$11.1K
2026-04-20铝合金板材MARBACH WERKZEUGBAU GMBH德国$11.1K
2026-04-20橡塑模具HONG ZU MOULD ENTERPRISE CO. LTD.中国台湾$14.4K

出口(共 1,994)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$21.6K
2026-04-23塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$3.7K
2026-04-23塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$3.4K
2026-04-23塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$21.6K
2026-04-23塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$12.1K
2026-04-22塑料家用制品HENLEY TRADING (HONG KONG) LTD中国香港$4.5K
2026-04-22塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$1.2K
2026-04-22塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$6.3K
2026-04-22塑料家用制品GO PAK UK LTD英国$661
2026-04-22塑料家用制品HENLEY TRADING (HONG KONG) LTD中国香港$1.5K

相关企业 · 同类产品

Uy Kiet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →