Truong Hong Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trường Hồng
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304994201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7FFJ8Q |
| 成立日期 | 2007-05-21 |
| 联系地址 | 164 Đường TL15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 259/6 Đường Bùi Công Trừng, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0908919386 |
| 邮箱 | uyenvophuong574@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $38.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta Window & Door Solutions | 美国 | 1 | $30.2K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| e99d2d024c7b3232a6ac4325be442e6b | 1 | $8.4K |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $2.8K |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $10.8K |
| 2024-11-30 | 其他金属锁 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $640 |
| 2024-11-30 | 铝制结构体及部件 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $7.6K |
| 2024-11-30 | 钢铁门窗 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $1.3K |
| 2024-11-30 | 铝制结构体及部件 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS | 美国 | $4.2K |
| 2024-05-29 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS LLC | 美国 | $3.9K |
| 2024-05-29 | 铝制结构体 | ATLANTA WINDOW & DOOR SOLUTIONS LLC | 美国 | $4.5K |