Mico Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MICO VIệT NAM
31
进口笔数
14
出口笔数
$581.6K
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2025-07-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703159399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F54HPU |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số C174, Đường D33, Khu Dân Cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4/27, Đường D10, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908428898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $581.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $455.9K | 聚氨酯纺织物、印刷标签 |
| Dongguan Meigao Cleanliness Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.1K | 其他功能机器、其他塑料管材 |
| Jiangxi Yanzixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 锂离子电池、静止变流器 |
| DONGGUAN MEIGAO CLEANLINESS PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.2K | 锂离子电池 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 木托盘、其他纸制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他功能机器 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-04 | 其他功能机器 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-04 | 功能机器零件 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-04 | 功能机器零件 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-04 | 其他功能机器 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-04 | 机器刷子部件 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-04 | 其他功能机器 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-11 | 其他功能机器 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-05-11 | 贱金属脚轮 | Dongguan Shifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他功能机器 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 其他功能机器 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-26 | 其他功能机器 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-26 | 其他功能机器 | ANCTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-16 | 其他功能机器 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-15 | 其他功能机器 | Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-23 | 其他功能机器 | Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-22 | 其他功能机器 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 其他功能机器 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-21 | 其他功能机器 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |