GBT Hai Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI DươNG GBT
15
进口笔数
0
出口笔数
$362.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110411757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ50JQNJ |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 60 phố Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI DƯƠNG GBT |
| 企业英文名称 | HAI DUONG GBT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0868577115 |
| 邮箱 | haiduonggbt@gmail.com |
| 官网 | haiduonggbt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $317.2K |
| 韩国 | 2 | $44.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Torunskie Zaklady Materialow Opakunkowych Spolka Akcyjna | 波兰 | 11 | $254.4K | 人造纤维无纺布、自粘塑料卷 |
| Farmapol Pharmaceutical Company Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $62.9K | 其他护肤品 |
| CK & B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.8K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $12.5K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $9.7K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $0 |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $34.4K |
| 2026-03-02 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $12.5K |
| 2026-01-31 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $11.6K |
| 2026-01-31 | 洗发剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $2.2K |
| 2026-01-31 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $1.6K |
| 2026-01-31 | 皮肤清洁剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $1.6K |
| 2026-01-31 | 洗发剂 | TORUNSKIE ZAKLADY MATERIALOW OPATRUNKOWYCH SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $2.2K |