TOT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOT
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110436494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N6AA3R |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 2, Tổ 17 Ngõ 2, Khu ga, Đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOT |
| 企业英文名称 | TOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Tổ 17 Ngõ 2, Khu ga, Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84985007882 |
| 邮箱 | Cuagonhuatot@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 塑料建材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 塑料建材 | HUNAN SPACE KANGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | HUNAN SPACE KANGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $804 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $677 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | HUNAN SPACE KANGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $915 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | Hunan Space Kangda Technology Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2024-06-06 | 塑料建材 | HUNAN SPACE KANGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |