SSA Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 染色平纹棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SSA
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110409099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFSEWD9 |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 16, ngõ 91 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SSA |
| 企业英文名称 | SSA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 16, ngõ 91 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986962884 |
| 邮箱 | ketoan@ssatrading.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551633 | 色织混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.3K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $828 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem International (HK) Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Stylem International (HK) Ltd. | 韩国 | 1 | $441 | 聚酯长丝织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 弹性针织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 韩国 | $198 |
| 2023-07-27 | 弹性针织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 韩国 | $296 |
| 2023-07-27 | 弹性针织布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 韩国 | $631 |
| 2023-07-26 | 重棉布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $696 |
| 2023-07-26 | 聚酯长丝织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $351 |
| 2023-07-26 | 聚酯长丝织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $475 |
| 2023-07-26 | 染色平纹棉布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $204 |
| 2023-07-26 | 色织混纺布 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $367 |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $121 |
| 2023-07-26 | 聚酯长丝织物 | STYLEM INTERNATIONAL (HK) LTD | 日本 | $511 |