HKP Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HKP

113
进口笔数
1
出口笔数
$3.13M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-06-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-07进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-07进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313376353
企查查编码QVNG3SSY93
成立日期2015-07-30
联系地址NTR-05.18, tòa nhà Newton, số 38, Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HKP
企业英文名称HKP TRADING PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NTR-05.18, tòa nhà Newton, số 38, Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02838442699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390750醇酸树脂
281830氢氧化铝
381400油漆溶剂
390799其他饱和聚酯
390910氨基树脂
391000初级硅氧烷
320740玻璃粉/粒
382499其他化学制剂
390939其他初级形状氨基树脂

出口

HS 编码产品
281830氢氧化铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾52$1.92M
印度尼西亚29$628.9K
德国14$282.4K
中国15$251.6K
日本1$21.6K
意大利1$18.1K
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾45$1.77M其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯
PT Aristek Highpolymer印度尼西亚29$628.9K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Tradespec Chemicals Pte. Ltd.新加坡16$273.2K其他丙烯酸聚合物、其他矿产品
Martinswerk GmbH德国12$265.4K氢氧化铝、氧化铝
LONG RIVER CHEMICAL CO LTD中国台湾7$155.6K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Galstaff Multiresine S.p.A.意大利1$18.1K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Omya Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$8.6K其他化学制剂、碳酸钙
One Up (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd.中国1$8.4K氢氧化铝
Octochem Inc美国1$10初级硅氧烷、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omya Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$6.3K高岭土、膨胀矿物材料

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$5.0K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.8K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$912
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$912
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.9K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$3.6K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物ADD & POLY RESIN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-18氢氧化铝OMYA MALAYSIA SDN. BHD.越南$6.3K

相关企业 · 同类产品

HKP Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →