YT Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YT METAL
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108143885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EGHVTK |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 139/107B,Ngõ 139 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YT METAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường D18, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84868986519 |
| 邮箱 | huntechkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 830242 | 家具配件 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen YTY Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $859.1K | 钢铁卫浴器具、其他锻钢制品 |
| Zhangzhou Yite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $577.5K | 钢铁卫浴器具、其他锻钢制品 |
| Goline Co., Ltd. | 越南 | 5 | $260.8K | 其他锻钢制品、钢铁卫浴器具 |
| Hikari Solutions Ltd. | 中国 | 5 | $162.7K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Fujian Young Kate Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 其他锻钢制品 |
| Biantao | 中国 | 1 | $350 | 非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 冷轧不锈钢薄板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-12-30 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-24 | 冷轧不锈钢薄板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-12-24 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-11-25 | 冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-11-25 | 冷轧不锈钢薄板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-11-25 | 冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-24 | 冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $764 |
| 2025-10-24 | 冷轧不锈钢板 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $810 |
| 2025-10-24 | 家具配件 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $928 |