YT Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他锻钢制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YT METAL

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $470.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $470.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $360.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108143885
企查查编码QVN3EGHVTK
成立日期2018-01-24
联系地址Số 20 ngách 139/107B,Ngõ 139 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YT METAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường D18, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84868986519
邮箱huntechkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732619其他锻钢制品
732490钢铁卫浴器具
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
830242家具配件
481820纸手帕毛巾
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen YTY Import & Export Co., Ltd.中国18$859.1K钢铁卫浴器具、其他锻钢制品
Zhangzhou Yite Import & Export Co., Ltd.中国10$577.5K钢铁卫浴器具、其他锻钢制品
Goline Co., Ltd.越南5$260.8K其他锻钢制品、钢铁卫浴器具
Hikari Solutions Ltd.中国5$162.7K冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Fujian Young Kate Metalwork Co., Ltd.中国1$27.4K其他锻钢制品
Biantao中国1$350非螺纹垫圈

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30冷轧不锈钢薄板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$19.2K
2025-12-300.5-1mm冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$10.0K
2025-12-24冷轧不锈钢薄板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$24.1K
2025-12-240.5-1mm冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$35.2K
2025-11-25冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$17.3K
2025-11-25冷轧不锈钢薄板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$10.7K
2025-11-25冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$15.8K
2025-10-24冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$764
2025-10-24冷轧不锈钢板HIKARI SOLUTIONS LTD中国$810
2025-10-24家具配件HIKARI SOLUTIONS LTD中国$928

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

YT Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →