SUSTAINABILITY INVESTMENT PROMOTION & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 固体燃料炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XúC TIếN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN BềN VữNG
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$12.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108747069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54C8290 |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Hợp Long, Số 1 ngõ 59 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABILITY INVESTMENT PROMOTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 875500BCRP6YSIXI6A18 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, Ngõ 575 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02435190955 |
| 邮箱 | info@carbonvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 44 | $5.10M |
| 巴布亚新几内亚 | 45 | $3.92M |
| 老挝 | 63 | $3.69M |
| 安道尔 | 1 | $72.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Women For Peace And Development | 柬埔寨 | 40 | $4.74M | 固体燃料炊具、水净化机械 |
| HOI CHU THAP DO LAO | 老挝 | 40 | $2.27M | 水净化机械、固体燃料炊具 |
| CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT IN TAKEO | 巴布亚新几内亚 | 20 | $1.97M | 固体燃料炊具、水净化机械 |
| LAO RED CROSS SOCIETY | 老挝 | 22 | $1.41M | 固体燃料炊具、水净化机械 |
| HOI CHU THAP DO LAO | 巴布亚新几内亚 | 18 | $1.11M | 固体燃料炊具、水净化机械 |
| CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 巴布亚新几内亚 | 5 | $725.2K | 水净化机械 |
| CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 柬埔寨 | 4 | $362.6K | 水净化机械 |
| CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT | 巴布亚新几内亚 | 2 | $107.9K | 固体燃料炊具 |
| CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT | 安道尔 | 1 | $72.0K | 固体燃料炊具 |
| HUAPHAN RED CROSS SOCIETY | 老挝 | 1 | $2.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 水净化机械 | CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 柬埔寨 | $90.7K |
| 2026-04-17 | 固体燃料炊具 | Cambodian Women For Peace And Development | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-03-20 | 固体燃料炊具 | Cambodian Women For Peace And Development | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-03-20 | 水净化机械 | CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 柬埔寨 | $90.7K |
| 2026-03-10 | 固体燃料炊具 | HOI CHU THAP DO LAO | 老挝 | $57.5K |
| 2026-02-24 | 固体燃料炊具 | Cambodian Women For Peace And Development | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2026-02-24 | 水净化机械 | CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 柬埔寨 | $90.7K |
| 2026-01-26 | 水净化机械 | HOI CHU THAP DO LAO | 老挝 | $68.5K |
| 2026-01-20 | 固体燃料炊具 | HOI CHU THAP DO LAO | 老挝 | $57.5K |
| 2026-01-16 | 水净化机械 | CAMBODIAN WOMEN FOR PEACE & DEVELOPMENT INC | 柬埔寨 | $90.7K |