Kung Jui Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Cơ Khí KUNG JUI

9
进口笔数
50
出口笔数
$68.7K
进口金额
$1.73M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2023-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700820490
企查查编码QVNEBF0TE4
成立日期2007-08-23
联系地址Lô C1-6, C1-7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CƠ KHÍ KUNG JUI
企业英文名称KUNG JUI MACHINERY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1-6, C1-7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02743631862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本495.9067亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
320910丙烯酸/乙烯涂料
848049金属模具(非注塑)
8536101000伏以下保险丝
854130晶闸管及可控硅
903220自动控制仪器

出口

HS 编码产品
870829车身零件
851490工业炉具零件
840991火花点火发动机零件
732119固体燃料炊具
848340齿轮及变速器
870891车辆散热器
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$67.6K
中国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$1.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GET HONG MACHINERY CORP中国台湾7$67.5K生铁颗粒、丙烯酸/乙烯涂料
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国1$1.1K其他塑料制品、气体过滤机械
FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD中国台湾1$80工业炉具零件、工业电炉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾50$1.73M车身零件、工业炉具零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11晶闸管及可控硅NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD中国$1.1K
2025-11-06自动控制仪器FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD中国台湾$60
2025-11-061000伏以下保险丝FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD中国台湾$20
2023-12-06生铁颗粒GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$4.9K
2023-12-02丙烯酸/乙烯涂料GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$2.8K
2023-11-06生铁颗粒GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$8.4K
2023-11-06金属模具(非注塑)GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$300
2023-07-14生铁颗粒GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$6.6K
2023-06-12丙烯酸/乙烯涂料GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$874
2023-04-07生铁颗粒GET HONG MACHINERY CORP中国台湾$4.4K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$1.6K
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$209
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$3.2K
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$7.7K
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$3.5K
2026-04-18固体燃料炊具KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$1.0K
2026-04-18齿轮及变速器KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$1.5K
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$3.8K
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$119
2026-04-18火花点火发动机零件KUAN KUNG MACHINERY CORP中国台湾$3.3K

相关企业 · 同类产品

Kung Jui Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →