Kung Jui Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Cơ Khí KUNG JUI
9
进口笔数
50
出口笔数
$68.7K
进口金额
$1.73M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700820490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBF0TE4 |
| 成立日期 | 2007-08-23 |
| 联系地址 | Lô C1-6, C1-7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC CƠ KHÍ KUNG JUI |
| 企业英文名称 | KUNG JUI MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1-6, C1-7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743631862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 495.9067亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $67.6K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $1.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | 7 | $67.5K | 生铁颗粒、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 工业炉具零件、工业电炉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | 50 | $1.73M | 车身零件、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 晶闸管及可控硅 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 自动控制仪器 | FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2025-11-06 | 1000伏以下保险丝 | FIVE POWER ELECTRIC MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-12-06 | 生铁颗粒 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $4.9K |
| 2023-12-02 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-11-06 | 生铁颗粒 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-11-06 | 金属模具(非注塑) | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $300 |
| 2023-07-14 | 生铁颗粒 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $6.6K |
| 2023-06-12 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $874 |
| 2023-04-07 | 生铁颗粒 | GET HONG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $4.4K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $209 |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $7.7K |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-18 | 固体燃料炊具 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 齿轮及变速器 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $119 |
| 2026-04-18 | 火花点火发动机零件 | KUAN KUNG MACHINERY CORP | 中国台湾 | $3.3K |