Tan Long Trade & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Tân Long
78
进口笔数
0
出口笔数
$431.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304061396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29JDFM5 |
| 成立日期 | 2005-10-24 |
| 联系地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG |
| 企业英文名称 | TAN LONG TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837580851 |
| 邮箱 | info@tanlong.vn |
| 官网 | www.tanlong.vn |
| 传真 | 0837580850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $285.1K |
| 意大利 | 11 | $35.2K |
| 比利时 | 9 | $33.5K |
| 西班牙 | 1 | $28.6K |
| 土耳其 | 4 | $23.1K |
| 法国 | 5 | $13.1K |
| 印度 | 7 | $8.3K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 中国香港 | 1 | $128 |
| 荷兰 | 1 | $118 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 19 | $231.0K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| ONELIFE S.A. | 比利时 | 8 | $21.5K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Bioair S.p.A. | 意大利 | 5 | $20.7K | 温控处理设备、过滤净化器零件 |
| Quanhui Imp & Exp International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.9K | 其他诊断试剂、聚乙烯袋 |
| Guarisco Medical Sterilizer S.R.L. | 意大利 | 6 | $14.5K | 医用消毒器、包装机械 |
| Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Quanhui Imp & Exp Intl Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Roam Technology N.V. | 比利时 | 2 | $12.1K | 过氧化氢、其他消毒剂 |
| Accumax Lab Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $5.7K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Nateosante | 法国 | 3 | $5.4K | 气体过滤机械、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-21 | 灌装封口机 | Guarisco Medical Sterilizer S.R.L. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 培养基 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $949 |
| 2026-03-13 | 培养基 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-03-13 | 培养基 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $908 |
| 2026-02-04 | 聚乙烯袋 | QUANHUI IMP. & EXP. INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $545 |
| 2026-02-04 | 聚乙烯袋 | QUANHUI IMP. & EXP. INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $327 |
| 2026-02-04 | 其他诊断试剂 | QUANHUI IMP. & EXP. INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 聚乙烯袋 | QUANHUI IMP. & EXP. INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $349 |