Hung Thinh International Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vàthương Mại Quốc Tế Hưng Thịnh

63
进口笔数
32
出口笔数
$69.5K
进口金额
$143.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-19
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $669 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-01进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $929 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-09进口 $2.7K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $213 · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $8.4K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-04进口 $260 · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-05进口 $938 · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $669 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $904 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-01进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $929 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.5K · 5 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $7.3K · 5 笔出口 $18.4K · 3 笔2025-09进口 $2.7K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-11进口 $3.0K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $213 · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $8.4K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $3.4K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-04进口 $260 · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-05进口 $938 · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-06进口 $7.7K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102908619
企查查编码QVN63Q7AM2
成立日期2008-09-05
联系地址Số 8b2, ngách 210/3 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀTHƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8b2, ngách 210/3 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02466714178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
842199过滤净化器零件
850152750W-75kW交流电机
853649高压继电器
854110非LED二极管
401693非泡沫橡胶密封件
842420喷枪
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
841370其他离心泵
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$46.5K
中国19$9.6K
德国4$7.1K
英国2$1.8K
美国5$1.5K
巴西1$1.4K
新加坡1$606
瑞士1$510
西班牙1$315
韩国1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$136.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd.新加坡12$25.5K过滤净化器零件、气体过滤机械
Maruman Shoji Co., Ltd.越南20$14.5K可互换钻具、其他塑料制品
Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd.中国1$4.0K电力控制板、机床零件
Shanghai Yaotai Technology Co., Ltd.俄罗斯2$3.8K750W-75kW交流电机
HANTECH-AUTOMATION CO., LTD中国香港4$3.7K喷枪、过滤净化器零件
XIAMEN XINTENGYU TECHNOLOGY CO., LTD中国2$3.3K静止变流器、其他电气开关
Cambridge Filter Corp.日本1$3.1K其他气泵、气体过滤机械
SIMPLYBUY INDUSTRIAL LIMITED中国2$1.1K其他硫化橡胶制品、螺纹螺母
SHENZHEN JUFAN INDUSTRIAL CO LTD中国香港2$900其他电气开关、电信仪器
Changzhou Taisheng Machinery Co., Ltd.中国2$200喷砂机、喷雾机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$76.6K表带及零件、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南10$66.7K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19过滤净化器零件Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd.日本$5.0K
2026-06-12750W-75kW交流电机HANTECH-AUTOMATION CO., LTD德国$900
2026-06-12喷枪HANTECH-AUTOMATION CO., LTD中国$254
2026-06-12750W-75kW交流电机HANTECH-AUTOMATION CO., LTD德国$950
2026-06-08电器装置零件XIAMEN XINTENGYU TECHNOLOGY CO., LTD新加坡$606
2026-05-12压力测量仪Maruman Shoji Co., Ltd.日本$122
2026-05-12其他粘合剂≤1kgMaruman Shoji Co., Ltd.日本$816
2026-04-28其他9030仪器HANTECH-AUTOMATION CO., LTD中国$130
2026-04-28其他9030仪器HANTECH-AUTOMATION CO., LTD中国$130
2026-03-16喷枪HANTECH-AUTOMATION CO., LTD中国$245

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19过滤净化器零件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.—$3.2K
2026-06-19过滤净化器零件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.—$3.2K
2026-06-19过滤净化器零件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.—$235
2026-06-19过滤净化器零件Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.—$235
2026-06-17电器装置零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-17可变电阻器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-17滚珠轴承Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$76
2026-06-17750W-75kW交流电机Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-17其他测量仪器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-06-17滚珠轴承Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$129

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh International Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →