Hung Thinh International Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Vàthương Mại Quốc Tế Hưng Thịnh
63
进口笔数
32
出口笔数
$69.5K
进口金额
$143.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-19
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102908619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63Q7AM2 |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Số 8b2, ngách 210/3 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀTHƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INTERNATIONAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8b2, ngách 210/3 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466714178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $46.5K |
| 中国 | 19 | $9.6K |
| 德国 | 4 | $7.1K |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 5 | $1.5K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $606 |
| 瑞士 | 1 | $510 |
| 西班牙 | 1 | $315 |
| 韩国 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $136.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $25.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.5K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 电力控制板、机床零件 |
| Shanghai Yaotai Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $3.8K | 750W-75kW交流电机 |
| HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 中国香港 | 4 | $3.7K | 喷枪、过滤净化器零件 |
| XIAMEN XINTENGYU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $3.3K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Cambridge Filter Corp. | 日本 | 1 | $3.1K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| SIMPLYBUY INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | 2 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、螺纹螺母 |
| SHENZHEN JUFAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $900 | 其他电气开关、电信仪器 |
| Changzhou Taisheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 喷砂机、喷雾机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $76.6K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $66.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-12 | 750W-75kW交流电机 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 德国 | $900 |
| 2026-06-12 | 喷枪 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $254 |
| 2026-06-12 | 750W-75kW交流电机 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 德国 | $950 |
| 2026-06-08 | 电器装置零件 | XIAMEN XINTENGYU TECHNOLOGY CO., LTD | 新加坡 | $606 |
| 2026-05-12 | 压力测量仪 | Maruman Shoji Co., Ltd. | 日本 | $122 |
| 2026-05-12 | 其他粘合剂≤1kg | Maruman Shoji Co., Ltd. | 日本 | $816 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他9030仪器 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-16 | 喷枪 | HANTECH-AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $245 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $3.2K |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $235 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $235 |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 可变电阻器 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-17 | 滚珠轴承 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-17 | 750W-75kW交流电机 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-06-17 | 滚珠轴承 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |