SON DAT SERVICE & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ SơN ĐạT
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$249.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200588283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TBVBFU |
| 成立日期 | 2004-07-13 |
| 联系地址 | Số 6A5 tập thể Đồng tâm, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253666555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $249.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | 76 | $219.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 12 | $12.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| MEDIKIT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 3 | $2.3K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| YMP PLUS CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | 1 | $808 | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 非CRT电脑显示器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 非CRT电脑显示器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 10公斤以下便携电脑 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $857 |
| 2026-01-19 | 10公斤以下便携电脑 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $405 |
| 2025-12-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $543 |
| 2025-12-29 | 存储单元 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 含CPU数据处理机 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 10公斤以下便携电脑 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |