HQ Enpla Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hq Enpla
9
进口笔数
268
出口笔数
$44.9K
进口金额
$366.3K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300936315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY3SNVT |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 06 Phan Huy Chú KDT HUD, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQ ENPLA |
| 企业英文名称 | HQ ENPLA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84989344611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $24.9K |
| 韩国 | 5 | $19.1K |
| 以色列 | 5 | $850 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $366.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung G Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $44.9K | 其他钢铁制品、固定刀片刀 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 68 | $124.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $44.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 40 | $43.9K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $22.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $16.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $16.4K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 31 | $15.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-10 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-10 | 手工带锯条 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $520 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-10 | 其他钢铁制品 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2023-11-10 | 固定刀片刀 | HYUNG G CO.,LTD | 以色列 | $340 |
| 2023-08-14 | 手工带锯条 | HYUNG G CO.,LTD | 中国 | $130 |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-29 | 自动数据处理输入输出单元 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 非CRT电脑显示器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理部件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-25 | 多功能打印复印机 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-25 | 多功能打印复印机 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-25 | 其他自动数据处理部件 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $96 |