CAMEL Import Export Trading Production Corporation

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu C.A.M.E.L

8
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311509047
企查查编码QVNDV8JHYN
成立日期2012-01-31
联系地址35 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU C.A.M.E.L
企业英文名称C.A.M.E.L IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址35 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84903707556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
842240包装机械
845611激光机床
846259非数控金属管机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$77.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd.中国2$33.4K贱金属铰链、其他钢铁制品
Zhangjiagang Bojin Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$25.0K灌装封口机、数控金属成形机
Jinan Jinqiang Laser CNC Equipment Co., Ltd.加拿大1$11.6K激光机床
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd.中国香港1$5.3K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Anqing Zhongrun Packaging Co., Ltd.中国1$1.6K其他纸制品、聚丙烯塑料
Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd.中国1$400螺纹螺母、其他塑料制品
Zecui Import & Export Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$150可互换冲压工具、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他塑料制品Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$50
2026-06-08其他塑料制品Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$50
2026-06-08其他塑料制品Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd.中国$300
2025-11-18非数控金属管机ZHANGJIAGANG BOJIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$25.0K
2025-10-09激光机床JINAN JINQIANG LASER CNC EQUIPMENT CO LTD中国$11.6K
2025-07-24其他铝制品Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd.中国$5.4K
2025-07-24贱金属铰链Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd.中国$11.0K
2025-07-24贱金属铰链YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD中国$6.3K
2024-10-11可互换冲压工具Zecui Import & Export Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国$150
2024-04-16贱金属铰链CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

CAMEL Import Export Trading Production Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →