CAMEL Import Export Trading Production Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu C.A.M.E.L
8
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311509047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV8JHYN |
| 成立日期 | 2012-01-31 |
| 联系地址 | 35 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU C.A.M.E.L |
| 企业英文名称 | C.A.M.E.L IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84903707556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Zhangjiagang Bojin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 灌装封口机、数控金属成形机 |
| Jinan Jinqiang Laser CNC Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.6K | 激光机床 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Anqing Zhongrun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、聚丙烯塑料 |
| Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 螺纹螺母、其他塑料制品 |
| Zecui Import & Export Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 可互换冲压工具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Hebei Zeqian Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-11-18 | 非数控金属管机 | ZHANGJIAGANG BOJIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-10-09 | 激光机床 | JINAN JINQIANG LASER CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-07-24 | 其他铝制品 | Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-24 | 贱金属铰链 | Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-24 | 贱金属铰链 | YONGKANG JINOU MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-11 | 可互换冲压工具 | Zecui Import & Export Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-04-16 | 贱金属铰链 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $5.3K |