D&C Vina Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU D&C VINA
94
进口笔数
6
出口笔数
$1.94M
进口金额
$193.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314103870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM6WG81 |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | Số 3, Đường số 40, KDC An Phú Hưng, Khu phố 5, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU D&C VINA |
| 企业英文名称 | D&C VINA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường số 40, KDC An Phú Hưng, Khu phố 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi quy mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc.) Các ngành, nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837817583 |
| 传真 | 02837840249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $1.51M |
| 韩国 | 64 | $272.7K |
| 中国台湾 | 6 | $145.2K |
| 中国 | 11 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $188.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SungHwaPlus Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.79M | 塑料管件、硬质PVC管 |
| AVA PREVENT CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $145.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $82.6K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| PT Sungwha Plus | 印度尼西亚 | 1 | $4.9K | 信号装置零件、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2026-04-13 | 塑料封口件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $565 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $565 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $552 |
| 2026-02-06 | 硬质PVC管 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 印刷标签 | SUNGHWAPLUS CO LTD | 韩国 | $52 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 信号装置零件 | PT SUNGHWA PLUS | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2025-04-10 | 电气装置零件 | PT SUNGHWA PLUS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-02-28 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2024-02-28 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-02-20 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-02-20 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2023-10-13 | 电气信号装置 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $106.3K |
| 2023-09-29 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2023-09-29 | 电气信号装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-03-30 | 气体烟雾分析仪 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14.7K |