HAI PHONG WATER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cấp Nước Hải Phòng
1
进口笔数
0
出口笔数
$229
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200171274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U319W5 |
| 成立日期 | 2007-01-03 |
| 联系地址 | Số 54 Phố Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253745377 |
| 邮箱 | congtycophancapnuochaiphong@gmail.com |
| 传真 | +842253823748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,420.694亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $229 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | 1 | $229 | 塑料管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 塑料管件 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $46 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁管件 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $8 |
| 2025-10-28 | 塑料管件 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $54 |
| 2025-10-28 | 塑料管件 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $71 |
| 2025-10-28 | 塑料封口件 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $1 |
| 2025-10-28 | 塑料管 | TAKAHIRO FUJIOKA | 日本 | $48 |