WINAM CONSTRUCTION CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG WINAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314256394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGMF9K5 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG WINAM |
| 企业英文名称 | WINAM CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02866827777 |
| 邮箱 | info@winam.com.vn |
| 官网 | www.winam.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 681490 | 云母制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU JIQI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $308 | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他游乐设施 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2024-05-07 | 其他游乐设施 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 其他游乐设施 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2024-05-07 | 其他游乐设施 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2024-02-22 | 其他塑料制品 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-02-22 | 其他钢铁制品 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-02-22 | 其他泡沫塑料 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-02-22 | 不锈钢型材 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-02-22 | 焊接钢管 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-02-22 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZHOUJINGQI PLAY TOYSCO LTD | 中国 | $1 |