HITECH ELECTRICAL TRANSMISSION & INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NETA
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109329709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN6F95X |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Số 9, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NETA |
| 企业英文名称 | HITECH ELECTRICAL TRANSMISSION AND INDUSTRIAL AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84912341246 |
| 邮箱 | ib.hitechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $50.0K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $50.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.8K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| PREMIO (TAIWAN) INC. | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他自动数据处理系统 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 其他自动数据处理系统 | PREMIO (TAIWAN) INC. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-12-09 | 其他化学制剂 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $6.4K |
| 2025-12-09 | 其他着色制剂 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 染料颜料 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-09 | 其他着色制剂 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 其他自动数据处理系统 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2023-02-09 | 其他化学制剂 | EUROPEAN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $37.8K |