Hung Kai Food Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 冷冻甜玉米

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI THựC PHẩM HƯNG KHởI

41
进口笔数
73
出口笔数
$1.01M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-12进口 $465 · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 2 笔出口 $117.1K · 5 笔2025-08进口 $47.5K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-09进口 $103.6K · 5 笔出口 $119.8K · 3 笔2025-10进口 $128.6K · 6 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-11进口 $135.8K · 5 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-12进口 $124.9K · 6 笔出口 $158.2K · 9 笔2026-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2026-03进口 $125.4K · 5 笔出口 $196.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-12进口 $465 · 1 笔出口 $89.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-06进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.4K · 2 笔出口 $117.1K · 5 笔2025-08进口 $47.5K · 2 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-09进口 $103.6K · 5 笔出口 $119.8K · 3 笔2025-10进口 $128.6K · 6 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-11进口 $135.8K · 5 笔出口 $282.4K · 6 笔2025-12进口 $124.9K · 6 笔出口 $158.2K · 9 笔2026-01进口 $11.6K · 2 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2026-03进口 $125.4K · 5 笔出口 $196.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316999645
企查查编码QVNYYGEHP3
成立日期2021-10-28
联系地址3.47 Tầng 3 Officetel, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HƯNG KHỞI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3.47 Tầng 3 Officetel, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84937111440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本151.7931亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
071040冷冻甜玉米
071080其他冷冻蔬菜
843860果蔬加工机械
071022冷冻豆类
842890其他升降机械
071010冷冻马铃薯
090422辣椒粉
3506101kg以下胶粘剂
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

HS 编码产品
071040冷冻甜玉米
071029其他豆类蔬菜
200599其他蔬菜制品
071010冷冻马铃薯
200600糖渍植物制品
071080其他冷冻蔬菜
081350混合坚果干果
200899其他加工水果
030699其他熏制甲壳类
071420高淀粉甘薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.01M
中国台湾1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$1.21M
越南18$502.7K
美国3$285.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Jiaxuhe Sheng International Trade Co., Ltd.中国26$606.3K其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米
Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国2$200.8K热饮食品加热设备、其他功能机器
Qingdao Acrofood Co., Ltd.中国3$72.0K其他豆类蔬菜
Xiamen Sinocharm Co., Ltd.中国2$58.0K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果
Henan Yumai Machinery Co., Ltd.中国1$38.9K果蔬加工机械、聚碳酸酯塑料片
KINGFROST Enterprise中国2$13.9K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Ann Tian Trading Ltd.中国1$9.6K辣椒粉
Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国1$5.0K种子分选机、其他电气设备
CKT Food Trading Co., Ltd.越南1$4.1K果蔬加工机械
Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd.中国1$2.2K塑料涂层织物、染色聚酯布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD中国台湾43$1.22M冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Ann Tian Global Food Ltd.越南16$494.2K冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜
Lilly's Family Foods美国2$281.5K其他蔬菜制品、糖渍植物制品
CKT Food Trading Co., Ltd.越南7$201.8K其他蔬菜制品、其他熏制甲壳类
DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP1$73.4K其他蔬菜制品、糖渍植物制品
ANN TIAN TRADING LTD中国台湾1$7.6K冷冻甜玉米、其他保藏蔬菜
WUUDAYANG CO LTD中国台湾1$7.4K其他食品制剂、冷冻甜玉米
fb6d51e6838feec41a32a31d4467a8ed1$3.7K
Celegusto LLC越南1$3.0K混合坚果干果、其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31冷冻甜玉米QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.7K
2026-03-11其他豆类蔬菜QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.6K
2026-03-11冷冻甜玉米QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.7K
2026-03-11冷冻马铃薯QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.8K
2026-03-09其他豆类蔬菜QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$38.5K
2026-01-30其他冷冻蔬菜KINGFROST ENTERPRISE中国$750
2026-01-30冷冻豆类KINGFROST ENTERPRISE中国$6.8K
2026-01-06果蔬加工机械CKT FOOD TRADING CO LTD中国台湾$4.1K
2025-12-30冷冻甜玉米QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21.2K
2025-12-11冷冻甜玉米QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.5K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他蔬菜制品Lilly's Family Foods美国$990
2026-04-06糖渍植物制品Lilly's Family Foods美国$3.4K
2026-04-06其他蔬菜制品Lilly's Family Foods美国$1.4K
2026-04-06糖渍植物制品Lilly's Family Foods美国$2.6K
2026-04-06其他蔬菜制品Lilly's Family Foods美国$133.0K
2026-04-04冷冻甜玉米ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD$20.2K
2026-03-18其他豆类蔬菜ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD$42.6K
2026-03-17其他蔬菜制品DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP$20.2K
2026-03-17糖渍植物制品DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP$29.2K
2026-03-17其他蔬菜制品DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP$6.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Kai Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →