Hung Kai Food Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI THựC PHẩM HƯNG KHởI
41
进口笔数
73
出口笔数
$1.01M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316999645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYGEHP3 |
| 成立日期 | 2021-10-28 |
| 联系地址 | 3.47 Tầng 3 Officetel, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HƯNG KHỞI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.47 Tầng 3 Officetel, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937111440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 151.7931亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.01M |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $1.21M |
| 越南 | 18 | $502.7K |
| 美国 | 3 | $285.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jiaxuhe Sheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $606.3K | 其他豆类蔬菜、冷冻甜玉米 |
| Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.8K | 热饮食品加热设备、其他功能机器 |
| Qingdao Acrofood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.0K | 其他豆类蔬菜 |
| Xiamen Sinocharm Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| Henan Yumai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 果蔬加工机械、聚碳酸酯塑料片 |
| KINGFROST Enterprise | 中国 | 2 | $13.9K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Ann Tian Trading Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 辣椒粉 |
| Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 种子分选机、其他电气设备 |
| CKT Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 果蔬加工机械 |
| Dongtai Hongda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD | 中国台湾 | 43 | $1.22M | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Ann Tian Global Food Ltd. | 越南 | 16 | $494.2K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
| Lilly's Family Foods | 美国 | 2 | $281.5K | 其他蔬菜制品、糖渍植物制品 |
| CKT Food Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $201.8K | 其他蔬菜制品、其他熏制甲壳类 |
| DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP | 1 | $73.4K | 其他蔬菜制品、糖渍植物制品 | |
| ANN TIAN TRADING LTD | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 冷冻甜玉米、其他保藏蔬菜 |
| WUUDAYANG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.4K | 其他食品制剂、冷冻甜玉米 |
| fb6d51e6838feec41a32a31d4467a8ed | 1 | $3.7K | ||
| Celegusto LLC | 越南 | 1 | $3.0K | 混合坚果干果、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-11 | 其他豆类蔬菜 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-03-11 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-11 | 冷冻马铃薯 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-09 | 其他豆类蔬菜 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-01-30 | 其他冷冻蔬菜 | KINGFROST ENTERPRISE | 中国 | $750 |
| 2026-01-30 | 冷冻豆类 | KINGFROST ENTERPRISE | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 果蔬加工机械 | CKT FOOD TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-12-11 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO JIAXUHESHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他蔬菜制品 | Lilly's Family Foods | 美国 | $990 |
| 2026-04-06 | 糖渍植物制品 | Lilly's Family Foods | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他蔬菜制品 | Lilly's Family Foods | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 糖渍植物制品 | Lilly's Family Foods | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他蔬菜制品 | Lilly's Family Foods | 美国 | $133.0K |
| 2026-04-04 | 冷冻甜玉米 | ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD | — | $20.2K |
| 2026-03-18 | 其他豆类蔬菜 | ANN TIAN GLOBAL FOOD LTD | — | $42.6K |
| 2026-03-17 | 其他蔬菜制品 | DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP | — | $20.2K |
| 2026-03-17 | 糖渍植物制品 | DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP | — | $29.2K |
| 2026-03-17 | 其他蔬菜制品 | DE NOTENBEURS BESLOTEN VENNOOTSCHAP | — | $6.2K |