Trung Viet Investment & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và DịCH Vụ THươNG MạI TRUNG VIệT
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315999392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAAC0RU |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Đơn vị số 08 (Lô R1), thuộc toà nhà Vạn Đạt đường số 8 tại Lô II-1, Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET INVESTMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Đường B2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984431793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 961590 | 发饰 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yuanyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $517.7K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Zhejiang Yiwu Yuntao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $268.2K | 其他娱乐用品、玩具模型 |
| Yunbang Trading Ltd. | 中国 | 11 | $233.2K | 玩具模型、LED灯 |
| YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | 4 | $132.4K | 塑纺容器、其他气泵 |
| Hunan Olang Kids Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.4K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-15 | 塑纺容器 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他户外娱乐设备 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 塑纺容器 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 其他户外娱乐设备 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他户外娱乐设备 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 塑纺容器 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | YIWU YUANYUAN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $382 |