TRANG PHUONG TMDV CO LTD
越南贸易企业 · 主营 干制鱼
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201360553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC2KHS5 |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | 35 Nhị Hà, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | TMDV PHUONG TRANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Nhị Hà, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $48.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | 1 | $48.0K | 其他干鱼、干制鱼 |
近期贸易明细
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-08-16 | 干制鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $8.5K |
| 2025-08-16 | 其他干鱼 | WENG HUAT SEA PRODUCTS TRADING SDN | 马来西亚 | $6.3K |