Minh Thu Wood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ MINH THU
40
进口笔数
46
出口笔数
$2.83M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-03
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317958916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7APPKJ6 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 53 Đường T19 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ MINH THU |
| 企业英文名称 | MINH THU WOODEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Đường T19 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0942985480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 16 | $1.34M |
| 智利 | 11 | $948.4K |
| 阿根廷 | 6 | $399.4K |
| 乌拉圭 | 2 | $85.5K |
| 新西兰 | 5 | $57.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.71M |
| 美国 | 2 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 16 | $1.34M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 8 | $677.9K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| NORFOR S.A. | 阿根廷 | 6 | $399.4K | 6mm以上松木、440710 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 2 | $242.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 2 | $85.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| WISDOM CHANCE CO., LTD. | 毛里求斯 | 5 | $57.9K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| MADIMEX MADERAS S.p.A. | 意大利 | 1 | $27.5K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 12 | $800.8K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 12 | $646.9K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 18 | $222.6K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Sumimoto Forestry (Singapore) Ltd. | 美国 | 2 | $75.4K | 其他木制细木工品 |
| CONG TY TNHH VINAWOOD (MST: 0302827981) | 越南 | 2 | $37.0K | 乙酸乙酯、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $114.4K |
| 2026-02-24 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $102.5K |
| 2026-02-07 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $46.5K |
| 2026-02-06 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $42.5K |
| 2026-01-14 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $57.6K |
| 2025-12-16 | 松木厚板 | FORESTAL MELINKA LTDA | 智利 | $120.6K |
| 2025-11-19 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $60.4K |
| 2025-11-17 | 松木厚板 | BERNECK S A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $121.9K |
| 2025-10-27 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $94.5K |
| 2025-10-10 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $42.1K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD (MST: 0302827981) | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-02-10 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2026-02-09 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD (MST: 0302827981) | 越南 | $28.5K |
| 2026-01-27 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $51.3K |
| 2026-01-26 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $51.3K |
| 2026-01-13 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2026-01-13 | 其他木制细木工品 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-01-12 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $27.3K |