FMC Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI FMC
5
进口笔数
0
出口笔数
$57.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109958312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7U46P8 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Số 9B phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FMC |
| 企业英文名称 | FMC TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84583212145 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $52.6K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nashim Exports | 印度 | 1 | $51.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Master Mind System Ltd. | 印度 | 3 | $852 | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 通信设备 | MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-02-09 | 人发制品 | MASTER MIND SYSTEM LTD | 印度 | $300 |
| 2023-01-18 | 人发制品 | MASTER MIND SYSTEM LTD | 印度 | $232 |
| 2023-01-09 | 人发制品 | MASTER MIND SYSTEM LTD | 印度 | $320 |
| 2023-01-06 | 假发用加工毛发 | NASHIM EXPORTS | 印度 | $35.3K |
| 2023-01-06 | 假发用加工毛发 | NASHIM EXPORTS | 印度 | $16.4K |