Clair Hair Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 人发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CLAIR HAIR
187
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301182928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NG0YEX |
| 成立日期 | 2021-08-20 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CLAIR HAIR |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975670269 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 122 | $800.5K |
| 缅甸 | 50 | $227.7K |
| 孟加拉国 | 14 | $38.9K |
| 中国 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.K. Enterprise | 印度 | 14 | $94.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Akbar Enterprise | 印度 | 16 | $64.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Siam Products Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 13 | $62.3K | 人发制品 |
| M.V. Business Prompting & Tourism Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $59.2K | 人发制品 |
| HUMAN HAIR | 印度 | 10 | $46.1K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Tronic One Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $43.7K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| S.G.S. Logistics | 孟加拉国 | 12 | $36.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| P.B. Hair Exports | 印度 | 9 | $24.8K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| KGN Human Hair Supply Business | 印度 | 9 | $21.2K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| M & M Enterprise | 印度 | 7 | $17.7K | 其他车辆零件、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 人发制品 | ZAN HTET SHIN CO LTD | 缅甸 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 人发制品 | AKBAR ENTERPRISE | 印度 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 人发制品 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 缅甸 | $6.2K |
| 2025-12-23 | 人发制品 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 缅甸 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 人发制品 | IRFAN ENTERPRISE | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 人发制品 | PRADHAN HAIR ENTERPRISE | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 人发制品 | K G N HUMAN HAIR SUPPLY BUSINESS | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 人发制品 | Arif Hair Enterprise | 印度 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 人发制品 | S G S LOGISTICS | 孟加拉国 | $2.1K |
| 2025-12-16 | 人发制品 | SIAM PRODUCTS TRADING CO LTD | 缅甸 | $4.4K |