Minh Tuong Machinery Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí CHế TạO MáY MINH TườNG

15
进口笔数
41
出口笔数
$157.3K
进口金额
$1.19M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $250.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $40.2K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $39.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $10.0K · 3 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $82.7K · 2 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-09进口 $214 · 1 笔出口 $201.0K · 3 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-01进口 $300 · 1 笔出口 $250.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $40.2K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-06进口 $39.6K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $70.8K · 2 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $10.0K · 3 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $82.7K · 2 笔2025-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $54.6K · 1 笔2025-09进口 $214 · 1 笔出口 $201.0K · 3 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317692303
企查查编码QVNYYE5TCC
成立日期2023-02-22
联系地址Số 09 đường 185, Tổ 1, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY MINH TƯỜNG
企业英文名称MINH TUONG MACHINE MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 09 đường 185 Tổ 1, Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934039901
邮箱kieuxuanketoan@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
854710陶瓷绝缘配件
842390衡器零件
851490工业炉具零件
853710电力控制板
854130晶闸管及可控硅
854449绝缘电线
690990陶瓷包装及农用容器
761490铝制线缆带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
851680电热电阻器
853710电力控制板
871680其他车辆
721499其他钢棒
820890其他机器刀具
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$157.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Sunshine High Temperature Materials Co., Ltd.中国15$157.3K工业炉具零件、矿物棉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南35$1.19M金刚石砂轮、工业陶瓷制品
CICOR ANAM Co., Ltd.越南4$3.7K其他电路开关装置、处理器及控制器
Cicor Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.2K印刷版及石印石、其他塑料制品
ASUZAC Co., Ltd.新加坡1$599金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01衡器零件HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$98
2025-09-17衡器零件HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$98
2025-09-17电力控制板HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$116
2025-08-25电力控制板HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2025-08-25电力控制板HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2025-07-28绝缘电线HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$150
2025-07-28矿物棉HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2025-07-08矿物棉HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$260
2025-07-08晶闸管及可控硅HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$5.7K
2025-07-08绝缘电线HENAN SUNSHINE HIGH TEMPERATURE MATERIALS CO LTD中国$1.5K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品ASUZAC CO LTD越南$13
2026-04-22其他钢铁制品ASUZAC CO LTD越南$46
2026-04-21其他机器刀具ASUZAC CO LTD越南$88
2026-04-21其他机器刀具ASUZAC CO LTD越南$402
2026-04-21螺纹加工工具ASUZAC CO LTD越南$58
2026-04-21其他机器刀具ASUZAC CO LTD越南$8
2026-04-21贱金属刀ASUZAC CO LTD越南$32
2026-04-21螺纹加工工具ASUZAC CO LTD越南$58
2026-04-21其他机器刀具ASUZAC CO LTD越南$69
2026-04-21螺纹加工工具ASUZAC CO LTD越南$58

相关企业 · 同类产品

Minh Tuong Machinery Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →