Northwind Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NORTHWIND VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315804043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D4XM35 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 45 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NORTHWIND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NORTHWIND VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/74/2 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987510850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Aochi Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $517.4K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Colderson Guangzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $357.2K | 冷藏家具、纸制餐具 |
| Qingdao Dashang Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $265.8K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $122.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhongshan Aochi Refrigerator Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.1K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Guangzhou BEU Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-16 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-15 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-15 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-15 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-03 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN AOCHI REFRIGERATION EQUIPMENT CO.LTD | 中国 | $31.6K |
| 2025-12-26 | 制冷设备零件 | COLDERSON GUANGZHOU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |