MQ Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI MQ
24
进口笔数
0
出口笔数
$457.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318072599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QSEQ1W |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI MQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904297921 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $431.3K |
| 中国台湾 | 1 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Eternal Cotton Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.4K | 涤棉纱线、粘胶短纤 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Xiamen Chuangforward Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 弹性针织布、色织棉混纺布 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| SHAN HER SHENG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.7K | 其他塑料废料、初级硅氧烷 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 车轮零件、家具配件 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 弹性针织布 | LIANYUNGANG ETERNAL COTTON INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-03-28 | 玻璃容器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 手动计量泵 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-28 | 塑料容器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-28 | 塑料容器 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-01 | 弹性针织布 | XIAMEN CHUANGFORWARD IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-02-22 | 钢制容器(>300升) | HUANGSHAN ARTEASTIQ CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-02-22 | 其他钢铁制品 | HUANGSHAN ARTEASTIQ CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-02-22 | 其他寝具 | HUANGSHAN ARTEASTIQ CO LTD | 中国 | $109 |