Phuc Hoang Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC HOàNG GIA
11
进口笔数
0
出口笔数
$190.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202162998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H0YYC3 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Số 4 Chiêu Chinh, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | PHUC HOANG GIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Chiêu Chinh, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0339931441 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 071234 | 干香菇 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $190.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Nongjiale Food Production Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.1K | 干木耳、干香菇 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Henan Qianmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他气泵、空调机零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Anhui Little Yellow Ginger Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-20 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-20 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-05-20 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-08 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-05-08 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-08 | 卫生用品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-04-25 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2023-04-25 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |