MINH THAO INVESTMENT PRODUCT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT MINH THảO
7
进口笔数
9
出口笔数
$100.2K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108592400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGUAE60 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Lô 27 LK3, Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT MINH THẢO |
| 企业英文名称 | MINH THAO INVESTMENT PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 27 LK3, Khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84902168304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $99.4K |
| 美国 | 1 | $828 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $84.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| ZHUHAI ZHONGYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 塑料装饰品、包装机械 |
| Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | 1 | $828 | 其他机器刀具、印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $18.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OGK HANOI CO LTD | 越南 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-12 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-18 | 包装机械 | ZHUHAI ZHONGYA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-09 | 其他涂布纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-21 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-21 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-15 | 其他涂布纸 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非玻璃化转印纸 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 非玻璃化转印纸 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-07 | 打字机色带 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-02-05 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 打字机色带 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2025-12-23 | 非玻璃化转印纸 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-30 | 非玻璃化转印纸 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-09-30 | 非玻璃化转印纸 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-19 | 非玻璃化转印纸 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-09 | 打字机色带 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |