LAMERCY VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAMERCY VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$908.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108882244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJWP9DB |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Số 10 Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAMERCY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAMERCY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Cao Bá Quát, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842433899999 |
| 邮箱 | lamercyvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $715.3K |
| 美国 | 2 | $193.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAREGEN CO., LTD. | 韩国 | 2 | $362.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | 6 | $328.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| RDL INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $175.8K | 其他护肤品 |
| KOREA MTC CO LTD | 韩国 | 2 | $24.0K | 其他护肤品 |
| RDL INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $17.6K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2026-03-11 | 其他护肤品 | RDL INTERNATIONAL | 美国 | $17.6K |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KOREA MTC CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-05-06 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-05-06 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-05-06 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-10-31 | 其他护肤品 | KOREA MTC CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-10-31 | 其他护肤品 | KOREA MTC CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2024-06-17 | 其他护肤品 | RDL INTERNATIONAL INC | 美国 | $175.8K |