Hop Thanh Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HợP THàNH PHáT
- 邮箱24
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
38
进口笔数
0
出口笔数
$392.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311768108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXMF44G |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | Nhà số 11 đường số 04, KDC Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP THANH PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường số 04, KDC Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862576574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $241.6K |
| 中国 | 24 | $151.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Corp. | 美国 | 2 | $72.2K | 阀门龙头、泵零件 |
| Parker Hannifin Corp. | 美国 | 4 | $70.1K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Anketech Membrane Separation Technology & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.5K | 过滤净化器零件、机械密封件 |
| Klair Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Great Century Electronic Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 过滤净化器零件、液体流量计 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.1K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| 4d5fd441e834ffb269c9381f90422a68 | 1 | $20.7K | ||
| Dongguan Klair Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| ECOFEND (HONGKONG) TRADING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $13.1K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| GUANGZHOU RT AIR FILTECH CO .,LTD | 中国香港 | 2 | $145 | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | GREAT CENTURY ELECTRONIC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | GREAT CENTURY ELECTRONIC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | GREAT CENTURY ELECTRONIC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 过滤净化器零件 | GREAT CENTURY ELECTRONIC TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $262 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN KLAIR FILTRATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |