Thuan Phat International Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Thuận Phát
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105120417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ516DU |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 82 Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 82 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Đại lý; Ủy thác và nhân ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THUẬT PHÁT) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902292866 |
| 邮箱 | hoadon.thuanphat.gtgt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $1.57M |
| 中国台湾 | 11 | $140.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $286.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $178.7K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $171.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 16 | $135.6K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 10 | $127.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $116.1K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $110.7K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Sinofosfo Resources Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.2K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Hunan Yueyang Sanxiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.5K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $54.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 固体烧碱 | WLB CHEM LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-30 | 亚硫酸钠 | HUNAN YUEYANG SANXIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-30 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-26 | 固体烧碱 | SINOFOSFO RESOURCES INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-18 | 固体烧碱 | SINOFOSFO RESOURCES INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.8K |