ANH PHU CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ANH PHú
7
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108614774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER1YA4R |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ANH PHÚ |
| 企业英文名称 | ANH PHU CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84988818936 |
| 邮箱 | tuvananhphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $87.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punggi Ginseng Cooperative Association | 韩国 | 3 | $57.6K | 其他植物提取物、其他非酒精饮料 |
| Punggi Ginseng Agricultural Cooperative | 韩国 | 1 | $24.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 3 | $6.1K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 糖果 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $780 |
| 2026-02-10 | 其他食品制剂 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $560 |
| 2026-02-10 | 其他加工水果 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-10 | 糖果 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 其他非酒精饮料 | Punggi Ginseng Agricultural Cooperative | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-14 | 其他非酒精饮料 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $3.6K |
| 2025-11-14 | 其他非酒精饮料 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $6.9K |
| 2025-11-14 | 糖果 | Punggi Ginseng Agricultural Cooperative | 韩国 | $260 |
| 2025-11-14 | 其他非酒精饮料 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $930 |
| 2025-11-14 | 糖果 | PUNGGI GINSENG AGRICULTURAL COOPERATIVE | 韩国 | $260 |