Tech House Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TECH HOUSE
20
进口笔数
0
出口笔数
$403.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315672284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJS5W2X |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | 69/2/11 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TECH HOUSE |
| 企业英文名称 | TECH HOUSE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/2/11 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903730404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $264.4K |
| 越南 | 1 | $138.5K |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $332.9K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 16 | $67.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Eaton Science & Technology Management (Hainan) | 中国 | 1 | $2.2K | 静止变流器、非泡沫塑料片 |
| WIBASE INDUSTRIAL SOLUTIONS INC. | 中国台湾 | 1 | $50 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $138.3K |
| 2025-07-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $251 |
| 2025-03-18 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-31 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-31 | 光敏半导体二极管 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $194.2K |
| 2024-05-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-27 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-11-08 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-13 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |