Telit Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIảI PHáP CôNG NGHệ TELIT
28
进口笔数
0
出口笔数
$125.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311367466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7512DB1 |
| 成立日期 | 2011-11-28 |
| 联系地址 | Số 4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84909989430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $117.9K |
| 马来西亚 | 1 | $5.9K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.4K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| SHANGHAI T & C NETWORK TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 10 | $34.5K | 其他钎焊机、绝缘电线 |
| Guangzhou Wanglu Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.0K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| Shanghai T&C Network Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 通信设备、静止变流器 |
| SIGNAL FIRE TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他焊接机、其他功能机器 |
| Guangzhou Yian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他测量仪器 |
| SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 其他焊接机、其他手工工具 |
| SHENZHEN LUNZN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.2K | 通信设备 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 其他钎焊机 | SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 其他钎焊机 | SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $2.9K |