Telit Technology Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIảI PHáP CôNG NGHệ TELIT

28
进口笔数
0
出口笔数
$125.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311367466
企查查编码QVN7512DB1
成立日期2011-11-28
联系地址Số 4F Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TELIT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话+84909989430
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851519其他钎焊机
851762通信设备
820320钳子镊子
854470绝缘电线
847170存储单元
851580其他焊接机
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
8536691000伏以下插头插座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$117.9K
马来西亚1$5.9K
荷兰1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd.中国6$42.4K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
SHANGHAI T & C NETWORK TECHNOLOGIES CO LTD中国香港10$34.5K其他钎焊机、绝缘电线
Guangzhou Wanglu Technology Co., Ltd.中国6$28.0K记录仪器、其他测量仪器
Shanghai T&C Network Technologies Co., Ltd.中国1$5.0K通信设备、静止变流器
SIGNAL FIRE TECHNOLOGY Co., Ltd.中国1$4.5K其他焊接机、其他功能机器
Guangzhou Yian Electronic Co., Ltd.中国1$3.9K其他测量仪器
SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$3.4K其他焊接机、其他手工工具
SHENZHEN LUNZN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$2.2K通信设备
Empower SCM Ltd.中国1$1.8K电力控制板、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$880
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$880
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-04-03其他电路开关装置NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-03-12其他钎焊机SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.7K
2026-03-12其他钎焊机SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Telit Technology Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →