Ha Linh Khanh Autoparts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 车身零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô Hà LINH KHáNH
49
进口笔数
0
出口笔数
$494.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109885336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVXF3EE |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 237 Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ HÀ LINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | HA LINH KHANH AUTOPARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 237 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | 02422424555 |
| 邮箱 | hlkautopart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $315.3K |
| 泰国 | 27 | $151.4K |
| 印度 | 5 | $22.7K |
| 日本 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 14 | $243.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $77.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 3 | $71.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $43.3K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| a97e392f9034fdd1f9c5e8b11001b11b | 2 | $27.2K | ||
| M.J. Distributors | 印度 | 5 | $22.7K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 车身零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2023-12-05 | 车身零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $534 |
| 2023-12-05 | 车辆悬挂零件 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2023-12-05 | 车用照明信号装置 | TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | $3.6K |