Phuc Gia Construction Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FERTRADE VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316796853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP59XM5 |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số 79, Đường số 2, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FERTRADE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FERTRADE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E19 - Dragon Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866796689 |
| 邮箱 | fertrade.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 20 | $522.9K |
| 土耳其 | 10 | $276.5K |
| 中国 | 6 | $117.7K |
| 德国 | 5 | $86.9K |
| 意大利 | 2 | $44.6K |
| 印度 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofert LLP | 西班牙 | 14 | $363.6K | 动植物肥料、氮磷肥料 |
| ECORYN PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $344.9K | 其他肥料、过磷酸钙≥35% |
| Nessa Group LLC | 土耳其 | 3 | $111.9K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Eurofert LLP | 土耳其 | 3 | $77.2K | 动植物肥料 |
| Eurofert LLP | 中国 | 4 | $55.3K | 动植物肥料 |
| NESSA GROUP LLC | 美国 | 3 | $43.4K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Eurofert LLP | 意大利 | 1 | $30.6K | 动植物肥料 |
| Eurofert LLP | 德国 | 2 | $21.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Nessa Group LLC | 印度 | 1 | $12.0K | 其他肥料 |
| Agroservicios Citomed S.L.U. | 西班牙 | 2 | $6 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 西班牙 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 过磷酸钙≥35% | ECORYN PTE. LTD. | 西班牙 | $42.3K |
| 2026-04-22 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 西班牙 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 过磷酸钙≥35% | ECORYN PTE. LTD. | 西班牙 | $42.3K |
| 2026-04-21 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-21 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-31 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 土耳其 | $16.1K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 土耳其 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 其他肥料 | ECORYN PTE. LTD. | 西班牙 | $2.4K |