BILY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH B.I.L.Y

23
进口笔数
31
出口笔数
$159.9K
进口金额
$598.0K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2025-07-31
最近出口
16
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $65.3K · 3 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $82.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $542 · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $65.3K · 3 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $82.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $542 · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311986106-001
企查查编码QVNFA24WJ7
成立日期2012-10-15
联系地址ấp 6, Quốc lộ 1A, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH B.I.L.Y
企业英文名称B.I.L.Y CO.,LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址ấp 6, Quốc lộ 1A, Xã Nhựt Tảo, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
392690其他塑料制品
392030苯乙烯塑料
391990自粘塑料片
4411149mm以上MDF板
680299其他建筑石料
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
732690其他钢铁制品
830242家具配件

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
392690其他塑料制品
491000印刷日历
821420修甲套装
481200纸浆滤块
481920非瓦楞折叠盒
482010纸质文具
681490云母制品
902110矫形器具
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$103.9K
泰国1$49.8K
韩国1$5.6K
德国1$542

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国12$315.2K
法国2$83.8K
加拿大8$80.9K
澳大利亚3$68.8K
西班牙2$28.1K
德国2$19.7K
比利时1$1.6K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agro Fiber Co., Ltd.泰国1$49.8K高密度纤维板(非MDF)、5mm以下MDF板
Foshan Sun Stone Building Materials Co., Ltd.中国1$33.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖
Shenzhen Justar Technology Co., Ltd.中国2$9.8K其他塑料制品
Suzhou Blauberg Motor Technology Co., Ltd.中国2$9.5K电动机及零件、其他风扇
Yangzhou Chengsen Plastics Co., Ltd.中国3$9.4K苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片
VARE TECH Ltd.中国2$8.1K其他风扇、其他金属锁
Lufeng Yingda Furniture Fittings Co., Ltd.中国1$7.7K家具配件、其他钢铁制品
267aabbeb718b51b37b92d57f42852c01$6.4K
SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$4.6K其他塑料制品
Jinan Super Jersey CNC Equipment Co., Ltd.中国2$4.3K其他木工机床、木材钻孔机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPS Distributors英国4$190.4K其他木家具、其他塑料制品
JK London Ltd.英国7$123.3K印刷日历、其他木家具
VNAILS Diffusion法国2$83.8K其他木家具、其他塑料制品
Classique Nails Beauty Supply加拿大9$80.9K其他木家具、软垫木座椅
Oz Nails & Beauty Supply澳大利亚3$68.8K其他塑料制品、其他芳香制剂
Nulink, S.L.西班牙2$28.1K其他塑料制品、纸浆滤块
Maica Germany & Cosmetic GmbH德国2$19.7K其他木家具、940390
Bao Nguyen Vikami比利时1$1.6K修甲套装
Bao Nguyen Vikami英国1$1.5K修甲套装

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08其他塑料制品SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$624
2025-09-08其他塑料制品SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$7.1K
2025-09-04其他风扇VARE TECH LTD中国$2.4K
2025-08-26其他风扇SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD中国$9.1K
2024-12-09自粘塑料片DONGGUAN GMARK NEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$5.9K
2024-12-09自粘塑料片DONGGUAN GMARK NEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD中国$494
2024-11-12苯乙烯塑料YANGZHOU CHENGSEN PLASTICS CO LTD中国$2.2K
2024-06-201000伏以下插头插座KSDS LOGISTIC GD CO LTD中国$100
2024-05-14苯乙烯塑料YANGZHOU CHENGSEN PLASTICS CO LTD中国$2.8K
2024-04-19纸基研磨料WORLD ABRASIVES CO LTD韩国$2.5K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$300
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$1.4K
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$70
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$1.8K
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$2.7K
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$3.0K
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$400
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$25
2025-06-25其他木家具CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$2.1K
2025-06-25软垫木座椅CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY加拿大$543

相关企业 · 同类产品

BILY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →