BILY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH B.I.L.Y
23
进口笔数
31
出口笔数
$159.9K
进口金额
$598.0K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2025-07-31
最近出口
16
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311986106-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA24WJ7 |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | ấp 6, Quốc lộ 1A, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH B.I.L.Y |
| 企业英文名称 | B.I.L.Y CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | ấp 6, Quốc lộ 1A, Xã Nhựt Tảo, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $103.9K |
| 泰国 | 1 | $49.8K |
| 韩国 | 1 | $5.6K |
| 德国 | 1 | $542 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $315.2K |
| 法国 | 2 | $83.8K |
| 加拿大 | 8 | $80.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $68.8K |
| 西班牙 | 2 | $28.1K |
| 德国 | 2 | $19.7K |
| 比利时 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro Fiber Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $49.8K | 高密度纤维板(非MDF)、5mm以下MDF板 |
| Foshan Sun Stone Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Shenzhen Justar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品 |
| Suzhou Blauberg Motor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 电动机及零件、其他风扇 |
| Yangzhou Chengsen Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 苯乙烯塑料、聚碳酸酯塑料片 |
| VARE TECH Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他风扇、其他金属锁 |
| Lufeng Yingda Furniture Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 家具配件、其他钢铁制品 |
| 267aabbeb718b51b37b92d57f42852c0 | 1 | $6.4K | ||
| SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品 |
| Jinan Super Jersey CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPS Distributors | 英国 | 4 | $190.4K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| JK London Ltd. | 英国 | 7 | $123.3K | 印刷日历、其他木家具 |
| VNAILS Diffusion | 法国 | 2 | $83.8K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Classique Nails Beauty Supply | 加拿大 | 9 | $80.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Oz Nails & Beauty Supply | 澳大利亚 | 3 | $68.8K | 其他塑料制品、其他芳香制剂 |
| Nulink, S.L. | 西班牙 | 2 | $28.1K | 其他塑料制品、纸浆滤块 |
| Maica Germany & Cosmetic GmbH | 德国 | 2 | $19.7K | 其他木家具、940390 |
| Bao Nguyen Vikami | 比利时 | 1 | $1.6K | 修甲套装 |
| Bao Nguyen Vikami | 英国 | 1 | $1.5K | 修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JUSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-09-04 | 其他风扇 | VARE TECH LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 其他风扇 | SUZHOU BLAUBERG MOTOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-12-09 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GMARK NEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-09 | 自粘塑料片 | DONGGUAN GMARK NEW MATERIALTECHNOLOGYCO.,LTD | 中国 | $494 |
| 2024-11-12 | 苯乙烯塑料 | YANGZHOU CHENGSEN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-20 | 1000伏以下插头插座 | KSDS LOGISTIC GD CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-05-14 | 苯乙烯塑料 | YANGZHOU CHENGSEN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-19 | 纸基研磨料 | WORLD ABRASIVES CO LTD | 韩国 | $2.5K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $300 |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $70 |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $2.7K |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $400 |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $25 |
| 2025-06-25 | 其他木家具 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $2.1K |
| 2025-06-25 | 软垫木座椅 | CLASSIQUE NAILS BEAUTY SUPPLY | 加拿大 | $543 |