Sunrise Solar Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电子用掺杂元素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNRISE SOLAR VIệT NAM
17
进口笔数
16
出口笔数
$1.49M
进口金额
$2.21M
出口金额
2024-02-01
最近进口
2024-02-20
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400536605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RVH0AS |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNRISE SOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE SOLAR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84789074095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854142 | 光伏电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854142 | 光伏电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.47M |
| 越南 | 1 | $28.5K |
| 德国 | 1 | $78 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.02M |
| 马来西亚 | 3 | $186.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Shangfa Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $605.5K | 其他塑料片材、钢化安全玻璃 |
| Tide Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $481.4K | 电子用掺杂元素、854140 |
| Gather Gold Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $196.3K | 油漆颜料、电子用掺杂元素 |
| Ningbo Jinghong Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.2K | 电子用掺杂元素 |
| Wuxi Yuanyi Energy Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 其他纺织野营用品、电子用掺杂元素 |
| Sunrise Solar Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $28.5K | 光伏电池 |
| Jiaxing Xuri Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 钢化安全玻璃、铝制结构体及部件 |
| b745280c434e86e351066d23d78bf489 | 1 | $78 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.39M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Infinity Solar Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $558.0K | 光伏组件、光伏电池 |
| SUNMAX ENERGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $186.2K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Sunrise Solar Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $28.5K | 电子用掺杂元素、油漆颜料 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.2K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.2K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 电子用掺杂元素 | NINGBO JING HONG ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-01-12 | 电子用掺杂元素 | NINGBO JING HONG ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2023-11-16 | 电子用掺杂元素 | ZHENJIANG SHANGFA ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $150.2K |
| 2023-11-16 | 电子用掺杂元素 | NINGBO JING HONG ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-11-16 | 油漆颜料 | Gather Gold Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-16 | 其他化学制剂 | Gather Gold Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2023-11-16 | 其他化学制剂 | Gather Gold Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2023-10-23 | 电子用掺杂元素 | ZHENJIANG SHANGFA ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $455.2K |
| 2023-10-23 | 电子用掺杂元素 | TIDE SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $147.7K |
| 2023-10-16 | 电子用掺杂元素 | TIDE SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $333.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 光伏电池 | SUNMAX ENERGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $62.4K |
| 2024-01-17 | 光伏电池 | SUNMAX ENERGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.6K |
| 2023-12-04 | 光伏电池 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $175.4K |
| 2023-11-23 | 光伏电池 | SUNMAX ENERGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $66.2K |
| 2023-11-20 | 光伏电池 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $175.4K |
| 2023-11-07 | 光伏电池 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $199.8K |
| 2023-11-07 | 光伏电池 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $319.9K |
| 2023-10-31 | 光伏电池 | INFINITY SOLAR TECHNOLOGY PTE.LTD. | 越南 | $101.8K |
| 2023-10-30 | 光伏电池 | INFINITY SOLAR TECHNOLOGY PTE.LTD. | 越南 | $150.0K |
| 2023-10-30 | 光伏电池 | GEP NEW ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $199.8K |