Nong Tien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Tiến
151
进口笔数
2
出口笔数
$9.15M
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-05-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311845377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB05VJY |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG TIẾN |
| 企业英文名称 | NONG TIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842862539776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 330129 | 其他精油 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 130 | $8.55M |
| 中国 | 13 | $276.0K |
| 美国 | 10 | $243.3K |
| 泰国 | 3 | $79.2K |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 130 | $8.55M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d | 11 | $243.3K | ||
| Clover Agro Ltd. | 中国 | 7 | $193.3K | 磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Soltech Fareast Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $79.2K | 氮磷钾肥料、磷酸一铵肥料 |
| Xiamen Topusing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Tianfeng Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 氯化铵、磷酸类 |
| Kemin Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $42 | 丙酸化合物、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d | 1 | $19.2K | ||
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 1 | $1.1K | 二氧化硅、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他酶制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $60.0K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $53.5K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $24.2K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $0 |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $11.5K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $53.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他酶制剂 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-05-23 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-11-14 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | $1.1K |