Nong Tien Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Tiến

151
进口笔数
2
出口笔数
$9.15M
进口金额
$20.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-05-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $626.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $603.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $247.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.4K · 4 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $196.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $232.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $626.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $603.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $379.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $247.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $230.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $284.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.4K · 4 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $196.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $232.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $235.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $198.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $626.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311845377
企查查编码QVNVB05VJY
成立日期2012-06-21
联系地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG TIẾN
企业英文名称NONG TIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842862539776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
380892零售杀菌剂
310560磷钾肥料
380894其他消毒剂
330129其他精油
291811乳酸化合物
320300动植物着色料
250810粘土及膨润土
310540磷酸一铵肥料

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡130$8.55M
中国13$276.0K
美国10$243.3K
泰国3$79.2K
日本1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.2K
新加坡1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡130$8.55M猫狗饲料、零售杀菌剂
b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d11$243.3K
Clover Agro Ltd.中国7$193.3K磷钾肥料、磷酸一铵肥料
Soltech Fareast Co., Ltd.泰国2$79.2K氮磷钾肥料、磷酸一铵肥料
Xiamen Topusing Chemical Co., Ltd.中国2$48.7K零售除草剂、其他肥料
Tianfeng Chemical Group Co., Ltd.中国3$25.0K其他肥料、磷钾肥料
China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd.中国1$8.9K氯化铵、磷酸类
Kemin Industries (Thailand) Ltd.泰国1$42丙酸化合物、非农用喷雾器具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d1$19.2K
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡1$1.1K二氧化硅、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他酶制剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$60.0K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$53.5K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$0
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$24.2K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$0
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$12.0K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$0
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$12.0K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$11.5K
2026-04-08猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$53.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23其他酶制剂KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD越南$10.1K
2025-05-23猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD越南$9.1K
2024-11-14猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nong Tien Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →