Kikai Vietnam Mfg. & Service JSC

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ KIKAI VIệT NAM

6
进口笔数
9
出口笔数
$45.6K
进口金额
$566.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 1 笔2026-03进口 $39.7K · 4 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 1 笔2026-03进口 $39.7K · 4 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109921584
企查查编码QVNEJ03N87
成立日期2022-03-03
联系地址Số nhà 74 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ KIKAI VIỆT NAM
企业英文名称KIKAI VIET NAM PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 74 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话0973056828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820720可互换金属模具
420212塑纺容器
760421铝合金型材
760429铝合金型材
761699其他铝制品
846150金属切割锯
950699其他户外娱乐设备

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$39.7K
中国2$5.9K
美国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$553.5K
越南2$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南3$39.7K其他铝制品、铝合金型材
Henan Wadjay Machinery Co., Ltd.中国1$5.8K冷轧机、螺纹机床
DDI Inc.美国2$135其他铝制品、金属框架座椅

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRIME SUPPLY FLOORING美国6$551.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$13.4K铝合金型材、木托盘
L.B. White Co., Inc.美国1$1.6K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$6.6K
2026-03-24铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$19.7K
2026-03-11塑纺容器DDI INC美国$60
2026-03-06可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-06可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$805
2026-03-06可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-03-05可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$805
2026-03-05可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-05可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-10-01其他户外娱乐设备DDI INC中国$19

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$805
2026-03-16可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-16可互换金属模具SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-03-11可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-11可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$805
2026-03-11可互换金属模具Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-02-10其他铝制品PRIME SUPPLY FLOORING美国$47.0K
2026-02-10其他铝制品PRIME SUPPLY FLOORING美国$3.7K
2026-02-10其他铝制品PRIME SUPPLY FLOORING美国$97.6K
2025-11-05其他铝制品PRIME SUPPLY FLOORING美国$21.0K

相关企业 · 同类产品

Kikai Vietnam Mfg. & Service JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →