Kikai Vietnam Mfg. & Service JSC
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ KIKAI VIệT NAM
6
进口笔数
9
出口笔数
$45.6K
进口金额
$566.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109921584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ03N87 |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số nhà 74 đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ KIKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIKAI VIET NAM PRODUCTION AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 74 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0973056828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $39.7K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
| 美国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $553.5K |
| 越南 | 2 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Henan Wadjay Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 冷轧机、螺纹机床 |
| DDI Inc. | 美国 | 2 | $135 | 其他铝制品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIME SUPPLY FLOORING | 美国 | 6 | $551.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| L.B. White Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-03-11 | 塑纺容器 | DDI INC | 美国 | $60 |
| 2026-03-06 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-06 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-03-06 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-05 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-05 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-01 | 其他户外娱乐设备 | DDI INC | 中国 | $19 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-16 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2026-03-11 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-10 | 其他铝制品 | PRIME SUPPLY FLOORING | 美国 | $47.0K |
| 2026-02-10 | 其他铝制品 | PRIME SUPPLY FLOORING | 美国 | $3.7K |
| 2026-02-10 | 其他铝制品 | PRIME SUPPLY FLOORING | 美国 | $97.6K |
| 2025-11-05 | 其他铝制品 | PRIME SUPPLY FLOORING | 美国 | $21.0K |